Thời gian hiện tại tại Getxo, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Getxo, Basque Country, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Getxo, Basque Country, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Getxo, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Getxo

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Getxo

Getxo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Getxo
--:--:--
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Getxo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Getxo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Getxo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Getxo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Getxo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Getxo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Getxo

Mặt trời mọc và lặn tại Getxo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 24 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 24 phút 25 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 57 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
06:32–07:16 / 21:12–21:56
Blue hour
05:56–06:10 / 22:18–22:32
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Getxo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Getxo

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Getxo

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Getxo, Tây Ban Nha

43.3569, -3.0115

Bản đồ

Getxo là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Getxo là 80.770 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Getxo
ISO ES / ESP
Dân số 80.770
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.3569, -3.0115

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Alicante Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Barcelona Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Bilbao Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Córdoba Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Elche Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Gijón Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Grenada Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)03:20:50
Madrid Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Málaga Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Murcia Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Palma Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Seville Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Valencia Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Valladolid Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Vigo Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Zaragoza Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alcoy Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Barakaldo Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Ceuta Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Cornellà de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Dos Hermanas Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
El Ejido Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Getafe Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Jaén Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
La Línea de la Concepción Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)03:20:50
Linares Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Majadahonda Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Mérida Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Motril Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Orihuela Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Palencia Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Pontevedra Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Salamanca Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (UTC+1)03:20:50
Zamora Europe/Madrid (UTC+2)04:20:50

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Getxo?

Giờ địa phương hiện tại tại Getxo được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Getxo thuộc múi giờ nào?

Getxo sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Getxo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Getxo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Getxo là gì?

Getxo còn được gọi là: 48930, 48991, 48993, ESGTX, Getxo.