Thời gian hiện tại tại Urun-Islāmpur, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Urun-Islāmpur, Maharashtra, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Urun-Islāmpur, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Urun-Islāmpur

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Urun-Islāmpur

Urun-Islāmpur so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Urun-Islāmpur
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Urun-Islāmpur Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Urun-Islāmpur, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Urun-Islāmpur
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Urun-Islāmpur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Urun-Islāmpur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Urun-Islāmpur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Urun-Islāmpur

Mặt trời mọc và lặn tại Urun-Islāmpur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 8 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 8 phút 53 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 6 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:01–06:32 / 18:39–19:10
Blue hour
05:37–05:47 / 19:24–19:34
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
93%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.3 ng
Khoảng cách
405.848 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Urun-Islāmpur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Urun-Islāmpur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Urun-Islāmpur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Urun-Islāmpur, Ấn Độ

17.0500, 74.2667

Bản đồ

Urun-Islāmpur là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Urun-Islāmpur là 67.391 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Urun-Islāmpur
ISO IN / IND
Dân số 67.391
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 17.0500, 74.2667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alwar Asia/Kolkata (—)
Bagaha Asia/Kolkata (—)
Bhayandar Asia/Kolkata (—)
Bilāspur Asia/Kolkata (—)
Chāndpur Asia/Kolkata (—)
Chaumu Asia/Kolkata (—)
Chūru Asia/Kolkata (—)
Darjeeling Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kharakvasla Asia/Kolkata (—)
Komarapalayam Asia/Kolkata (—)
Mandya Asia/Kolkata (—)
Nagīna Asia/Kolkata (—)
Ootacamund Asia/Kolkata (—)
Pallāvaram Asia/Kolkata (—)
Pilkhuwa Asia/Kolkata (—)
Raniganj Asia/Kolkata (—)
Sāhibganj Asia/Kolkata (—)
Sīra Asia/Kolkata (—)
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Urun-Islāmpur?

Giờ địa phương hiện tại tại Urun-Islāmpur được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Urun-Islāmpur thuộc múi giờ nào?

Urun-Islāmpur sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Urun-Islāmpur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Urun-Islāmpur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.