Thời gian hiện tại tại Terra Roxa, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Terra Roxa, Mato Grosso, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Terra Roxa, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Terra Roxa

America/Cuiaba

Đồng hồ trực tuyến — Terra Roxa

Terra Roxa so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Terra Roxa
00:00:00
America/Cuiaba · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Terra Roxa Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Terra Roxa, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Terra Roxa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Terra Roxa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Terra Roxa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Terra Roxa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Terra Roxa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Terra Roxa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Terra Roxa, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Cuiaba và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Terra Roxa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 19 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 48 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 27 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 98° Đ ↓ 262° T
Giờ vàng
05:33–06:01 / 17:24–17:52
Giờ xanh
05:11–05:19 / 18:05–18:14
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 114° ĐĐN ↓ 244° TTN
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
2.9 ng
Khoảng cách
398.751 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Terra Roxa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Terra Roxa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Terra Roxa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Cuiaba

Giới thiệu về Terra Roxa, Ba Tây (Bra-xin)

-11.4535, -59.1422

Bản đồ

Terra Roxa là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Terra Roxa là 0 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Terra Roxa
ISO BR / BRA
Dân số 0
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -11.4535, -59.1422

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belém America/Belem (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Terra Roxa?

Giờ địa phương hiện tại ở Terra Roxa là —.

Terra Roxa thuộc múi giờ nào?

Terra Roxa sử dụng múi giờ America/Cuiaba.

Khi nào DST bắt đầu tại Terra Roxa?

Terra Roxa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Terra Roxa?

Terra Roxa không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Terra Roxa là gì?

Terra Roxa còn được gọi là: Terra Roxa.