Thời gian hiện tại tại Pontes e Lacerda, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pontes e Lacerda, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pontes e Lacerda, Ba Tây (Bra-xin) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Pontes e Lacerda

Đồng hồ trực tuyến — Pontes e Lacerda

America/Cuiaba

Đồng hồ trực tuyến — Pontes e Lacerda

Pontes e Lacerda so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pontes e Lacerda
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pontes e Lacerda.
Pontes e Lacerda
00:00:00
America/Cuiaba · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pontes e Lacerda —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pontes e Lacerda
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pontes e Lacerda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pontes e Lacerda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pontes e Lacerda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pontes e Lacerda

Business hours and time difference: Pontes e Lacerda

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Pontes e Lacerda, Ba Tây (Bra-xin). Time calculations use the America/Cuiaba time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Pontes e Lacerda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 31 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+49 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 2 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 12 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:25–05:54 / 17:28–17:57
Giờ xanh
05:03–05:12 / 18:11–18:19
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 269° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.1 ng
Khoảng cách
385.906 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pontes e Lacerda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pontes e Lacerda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pontes e Lacerda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Cuiaba

Giới thiệu về Pontes e Lacerda

-15.3614, -59.3340

Bản đồ

Pontes e Lacerda is a region of Ba Tây (Bra-xin), located in Nam Mỹ. The population of Pontes e Lacerda is 41.386 people.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Vùng Pontes e Lacerda
Largest city Pontes e Lacerda
ISO BR / BRA
Dân số 41.386
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -15.3614, -59.3340

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pontes e Lacerda

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Pontes e Lacerda America/Cuiaba (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Mato Grosso

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pontes e Lacerda?

Giờ địa phương hiện tại ở Pontes e Lacerda là —.

Pontes e Lacerda thuộc múi giờ nào?

Pontes e Lacerda sử dụng múi giờ America/Cuiaba.

Khi nào DST bắt đầu tại Pontes e Lacerda?

Pontes e Lacerda không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pontes e Lacerda?

Pontes e Lacerda không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Pontes e Lacerda belong to?

Pontes e Lacerda is a region of Ba Tây (Bra-xin).

What is the population of Pontes e Lacerda?

The population of Pontes e Lacerda is 41.386 people.

Các tên thay thế của Pontes e Lacerda là gì?

Pontes e Lacerda còn được gọi là: Pontes e Lacerda, Понтис-и-Ласерда, პონტის-ი-ლასერდა, Պոնտիս ի Լասերդա, পোনটেস এ লাসের্ডা, 蓬蒂斯和拉塞达.

Thời gian hiện tại tại Pontes e Lacerda, Ba Tây (Bra-xin)