Thời gian hiện tại tại Mato Grosso, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mato Grosso, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mato Grosso, Ba Tây (Bra-xin) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Mato Grosso

Đồng hồ trực tuyến — Mato Grosso

America/Cuiaba

Đồng hồ trực tuyến — Mato Grosso

Mato Grosso so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mato Grosso
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mato Grosso.
Mato Grosso
00:00:00
America/Cuiaba · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mato Grosso —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mato Grosso
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mato Grosso
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mato Grosso Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mato Grosso
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mato Grosso

Business hours and time difference: Mato Grosso

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Mato Grosso, Ba Tây (Bra-xin). Time calculations use the America/Cuiaba time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Mato Grosso

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 37 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+37 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 53 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 21 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:08–05:38 / 17:17–17:46
Giờ xanh
04:46–04:55 / 18:00–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.0 ng
Khoảng cách
389.329 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mato Grosso

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mato Grosso

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mato Grosso, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Cuiaba

Giới thiệu về Mato Grosso

-13.0000, -56.0000

Bản đồ

Mato Grosso is a region of Ba Tây (Bra-xin), located in Nam Mỹ. The population of Mato Grosso is 3.484.466 people.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Vùng Mato Grosso
Largest city Cuiabá
ISO BR / BRA
Dân số 3.484.466
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -13.0000, -56.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mato Grosso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barra do Garças America/Cuiaba (—)—
Cáceres America/Cuiaba (—)—
Campo Novo do Parecis America/Cuiaba (—)—
Campo Verde America/Cuiaba (—)—
Colíder America/Cuiaba (—)—
Confresa America/Cuiaba (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Guarantã do Norte America/Cuiaba (—)—
Juara America/Cuiaba (—)—
Juína America/Cuiaba (—)—
Lucas do Rio Verde America/Cuiaba (—)—
Nova Mutum America/Cuiaba (—)—
Peixoto de Azevedo America/Cuiaba (—)—
Pontes e Lacerda America/Cuiaba (—)—
Rondonópolis America/Cuiaba (—)—
Sapezal America/Cuiaba (—)—
Sinop America/Cuiaba (—)—
Sorriso America/Cuiaba (—)—
Tangará da Serra America/Cuiaba (—)—
Várzea Grande America/Cuiaba (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mato Grosso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Água Boa America/Cuiaba (—)—
Canarana America/Cuiaba (—)—
Chapada dos Guimarães America/Cuiaba (—)—
Colniza America/Cuiaba (—)—
Comodoro America/Cuiaba (—)—
Diamantino America/Cuiaba (—)—
Jaciara America/Cuiaba (—)—
Matupá America/Cuiaba (—)—
Nobres America/Cuiaba (—)—
Nova Bandeirantes America/Cuiaba (—)—
Nova Ubiratã America/Cuiaba (—)—
Paranatinga America/Cuiaba (—)—
Pedra Preta America/Cuiaba (—)—
Rosário Oeste America/Cuiaba (—)—
Santo Antônio do Leverger America/Cuiaba (—)—
São Félix do Araguaia America/Cuiaba (—)—
São José do Rio Claro America/Cuiaba (—)—
Tapurah America/Cuiaba (—)—
Vila Bela da Santíssima Trindade America/Cuiaba (—)—
Vila Rica America/Cuiaba (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Mato Grosso

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mato Grosso?

Giờ địa phương hiện tại ở Mato Grosso là —.

Mato Grosso thuộc múi giờ nào?

Mato Grosso sử dụng múi giờ America/Cuiaba.

Khi nào DST bắt đầu tại Mato Grosso?

Mato Grosso không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mato Grosso?

Mato Grosso không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Mato Grosso belong to?

Mato Grosso is a region of Ba Tây (Bra-xin).

What is the population of Mato Grosso?

The population of Mato Grosso is 3.484.466 people.

Các tên thay thế của Mato Grosso là gì?

Mato Grosso còn được gọi là: Estado de Mato Grosso, Mato Grosso, 마투그로수주, Mato Grosas, Mato Groso, Mato-Groso, Mato Gròss, Mato Grosso Istadu, Mato Grosso osariik, Mato Grosso suyu.

Thời gian hiện tại tại Mato Grosso, Ba Tây (Bra-xin)