Thời gian hiện tại tại Nova Mutum, Brazil

Cờ Brazil

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nova Mutum, Mato Grosso, Brazil, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nova Mutum, Mato Grosso, Brazil Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nova Mutum, Brazil

Đồng hồ trực tuyến — Nova Mutum

America/Cuiaba

Đồng hồ trực tuyến — Nova Mutum

Nova Mutum so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nova Mutum
--:--:--
America/Cuiaba · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nova Mutum Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Nova Mutum, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nova Mutum
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nova Mutum
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nova Mutum Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nova Mutum
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nova Mutum

Mặt trời mọc và lặn tại Nova Mutum

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 18 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 56 phút 46 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 18 phút 35 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:07–06:38 / 16:54–17:25
Blue hour
05:44–05:53 / 17:40–17:49
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 97° E ↓ 254° WSW
Độ chiếu sáng
67%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.0 ng
Khoảng cách
397.014 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nova Mutum

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nova Mutum

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nova Mutum, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Cuiaba

Giới thiệu về Nova Mutum, Brazil

-13.8289, -56.0822

Bản đồ

Nova Mutum là một trong các thành phố của Brazil, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Nova Mutum là 61.223 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Brazil.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Brazil
Thành phố Nova Mutum
ISO BR / BRA
Dân số 61.223
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -13.8289, -56.0822

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (UTC-3)22:22:08
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Brasilia America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Campinas America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Campo Grande America/Campo_Grande (UTC-4)21:22:08
Curitiba America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Fortaleza America/Fortaleza (UTC-3)22:22:08
Goiânia America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Guarulhos America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Maceió America/Maceio (UTC-3)22:22:08
Manaus America/Manaus (UTC-4)21:22:08
Natal America/Fortaleza (UTC-3)22:22:08
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Porto Alegre America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Recife America/Recife (UTC-3)22:22:08
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Salvador America/Bahia (UTC-3)22:22:08
São Luís America/Fortaleza (UTC-3)22:22:08
São Paulo America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Teresina America/Fortaleza (UTC-3)22:22:08

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Águas Lindas de Goiás America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Alegrete America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Bacabal America/Fortaleza (UTC-3)22:22:08
Balneário Camboriú America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Boituva America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Cabo Frio America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Cachoeirinha America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Cacoal America/Porto_Velho (UTC-4)21:22:08
Campo Grande America/Campo_Grande (UTC-4)21:22:08
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Cubatão America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Franco da Rocha America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Goianésia America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Ilhéus America/Bahia (UTC-3)22:22:08
Olinda America/Recife (UTC-3)22:22:08
Planaltina America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
Salvador America/Bahia (UTC-3)22:22:08
Santo Antônio de Jesus America/Bahia (UTC-3)22:22:08
São Sebastião America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08
São Sebastião America/Sao_Paulo (UTC-3)22:22:08

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nova Mutum?

Giờ địa phương hiện tại tại Nova Mutum được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nova Mutum thuộc múi giờ nào?

Nova Mutum sử dụng múi giờ America/Cuiaba.

Khi nào DST bắt đầu tại Nova Mutum?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nova Mutum?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nova Mutum là gì?

Nova Mutum còn được gọi là: BRNMU, NVM.