Thời gian hiện tại tại Guarantã do Norte, Brazil

Cờ Brazil

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Guarantã do Norte, Mato Grosso, Brazil, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Guarantã do Norte, Brazil

Đồng hồ trực tuyến — Guarantã do Norte

America/Cuiaba

Đồng hồ trực tuyến — Guarantã do Norte

Guarantã do Norte so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Guarantã do Norte
--:--:--
America/Cuiaba · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Guarantã do Norte Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Guarantã do Norte, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Guarantã do Norte
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Guarantã do Norte
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Guarantã do Norte Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Guarantã do Norte
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Guarantã do Norte

Mặt trời mọc và lặn tại Guarantã do Norte

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 32 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 42 phút 32 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 32 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:55–06:26 / 16:57–17:28
Blue hour
05:32–05:41 / 17:42–17:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Guarantã do Norte

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Guarantã do Norte

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Guarantã do Norte, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Cuiaba

Giới thiệu về Guarantã do Norte, Brazil

-9.9505, -54.9082

Bản đồ

Guarantã do Norte là một trong các thành phố của Brazil, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Guarantã do Norte là 31.328 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Brazil.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Brazil
Thành phố Guarantã do Norte
ISO BR / BRA
Dân số 31.328
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -9.9505, -54.9082

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Araripina America/Recife (—)
Araruama America/Sao_Paulo (—)
Barra Mansa America/Sao_Paulo (—)
Barueri America/Sao_Paulo (—)
Guaratinguetá America/Sao_Paulo (—)
Itajaí America/Sao_Paulo (—)
Itajubá America/Sao_Paulo (—)
Janaúba America/Sao_Paulo (—)
Jatai America/Sao_Paulo (—)
Ji Paraná America/Porto_Velho (—)
Lucas do Rio Verde America/Cuiaba (—)
Mossoró America/Fortaleza (—)
Porto Velho America/Porto_Velho (—)
Rio das Ostras America/Sao_Paulo (—)
Salgueiro America/Recife (—)
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)
Sinop America/Cuiaba (—)
Sobral America/Fortaleza (—)
Ubatuba America/Sao_Paulo (—)
Valença America/Bahia (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Guarantã do Norte?

Giờ địa phương hiện tại tại Guarantã do Norte được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Guarantã do Norte thuộc múi giờ nào?

Guarantã do Norte sử dụng múi giờ America/Cuiaba.

Khi nào DST bắt đầu tại Guarantã do Norte?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Guarantã do Norte?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Guarantã do Norte là gì?

Guarantã do Norte còn được gọi là: Guarantã do Norte.