Thời gian hiện tại tại Juína, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Juína, Mato Grosso, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Juína, Mato Grosso, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Juína, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Juína

America/Cuiaba

Đồng hồ trực tuyến — Juína

Juína so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Juína
--:--:--
America/Cuiaba · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Juína Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Juína, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Juína
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Juína
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Juína Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Juína
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Juína

Mặt trời mọc và lặn tại Juína

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 27 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 47 phút 52 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 27 phút 19 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:13–06:44 / 17:10–17:41
Blue hour
05:50–05:59 / 17:55–18:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Juína

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Juína

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Juína, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Cuiaba

Giới thiệu về Juína, Ba Tây (Bra-xin)

-11.4205, -58.7549

Bản đồ

Juína là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Juína là 47.800 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Ba Tây (Bra-xin).

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Juína
ISO BR / BRA
Dân số 47.800
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -11.4205, -58.7549

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (UTC-3)06:45:42
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Brasilia America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Campinas America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Campo Grande America/Campo_Grande (UTC-4)05:45:42
Curitiba America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Fortaleza America/Fortaleza (UTC-3)06:45:42
Goiânia America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Guarulhos America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Maceió America/Maceio (UTC-3)06:45:42
Manaus America/Manaus (UTC-4)05:45:42
Natal America/Fortaleza (UTC-3)06:45:42
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Porto Alegre America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Recife America/Recife (UTC-3)06:45:42
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Salvador America/Bahia (UTC-3)06:45:42
São Luís America/Fortaleza (UTC-3)06:45:42
São Paulo America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Teresina America/Fortaleza (UTC-3)06:45:42

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Araçatuba America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Bragança Paulista America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Breves America/Belem (UTC-3)06:45:42
Camaçari America/Bahia (UTC-3)06:45:42
Castro America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Garanhuns America/Recife (UTC-3)06:45:42
Guaíba America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Ibitinga America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Ipojuca America/Recife (UTC-3)06:45:42
Itatiba America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Manhuaçu America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Matão America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Pelotas America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Pindamonhangaba America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Poá America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Portel America/Belem (UTC-3)06:45:42
Rio Largo America/Maceio (UTC-3)06:45:42
Tauá America/Fortaleza (UTC-3)06:45:42
Uberlândia America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42
Viana America/Sao_Paulo (UTC-3)06:45:42

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Juína?

Giờ địa phương hiện tại tại Juína được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Juína thuộc múi giờ nào?

Juína sử dụng múi giờ America/Cuiaba.

Khi nào DST bắt đầu tại Juína?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Juína?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Juína là gì?

Juína còn được gọi là: BRJIA, JIA, Juína.