Thời gian hiện tại tại Tătaru, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tătaru, Vrancea, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tătaru, Vrancea, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tătaru, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Tătaru

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Tătaru

Tătaru so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tătaru
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tătaru.
Tătaru
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tătaru —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tătaru
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tătaru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tătaru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tătaru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tătaru

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tătaru

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tătaru, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tătaru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 22 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−177 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 41 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 42 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:42–07:24 / 16:23–17:04
Giờ xanh
06:11–06:23 / 17:23–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tătaru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tătaru

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tătaru, Romania

45.5013, 27.4725

Bản đồ

Tătaru là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tătaru là 914 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Tătaru
ISO RO / ROU
Dân số 914
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 45.5013, 27.4725

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Deva Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Roman Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Vrancea

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tătaru?

Giờ địa phương hiện tại ở Tătaru là —.

Tătaru thuộc múi giờ nào?

Tătaru sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Tătaru?

Giờ mùa hè ở Tătaru bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tătaru?

Giờ mùa hè ở Tătaru kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tătaru là gì?

Tătaru còn được gọi là: Tătarir, Tătaru, Tătarul.

Thời gian hiện tại tại Tătaru, Romania