Thời gian hiện tại tại Tămașu, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tămașu, Harghita County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tămașu, Harghita County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tămașu, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Tămașu

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Tămașu

Tămașu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tămașu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tămașu.
Tămașu
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tămașu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tămașu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tămașu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tămașu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tămașu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tămașu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tămașu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tămașu, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tămașu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 47 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−167 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 48 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 35 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:08–07:53 / 16:11–16:55
Giờ xanh
06:36–06:48 / 17:15–17:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.844 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tămașu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tămașu

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tămașu, Romania

46.3483, 25.2893

Bản đồ

Tămașu là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tămașu là 116 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Tămașu
ISO RO / ROU
Dân số 116
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 46.3483, 25.2893

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Harghita County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tămașu?

Giờ địa phương hiện tại ở Tămașu là —.

Tămașu thuộc múi giờ nào?

Tămașu sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Tămașu?

Giờ mùa hè ở Tămașu bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tămașu?

Giờ mùa hè ở Tămașu kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tămașu là gì?

Tămașu còn được gọi là: Székelyszenttamàs, Tămaşu, Tămaşul.

Thời gian hiện tại tại Tămașu, Romania