Thời gian hiện tại tại Sompeta, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sompeta, Andhra Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sompeta, Andhra Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sompeta, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Sompeta

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Sompeta

Sompeta so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sompeta
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sompeta.
Sompeta
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sompeta —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sompeta
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sompeta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sompeta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sompeta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sompeta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sompeta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sompeta, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sompeta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 30 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−57 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 16 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 59 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:50–06:20 / 16:50–17:20
Giờ xanh
05:27–05:36 / 17:34–17:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.549 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sompeta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sompeta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sompeta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Sompeta, Ấn Độ

18.9442, 84.5845

Bản đồ

Sompeta là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Sompeta là 18.778 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Sompeta
ISO IN / IND
Dân số 18.778
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 18.9442, 84.5845

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Andhra Pradesh

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Adoni Asia/Kolkata (—)—
Anantapur Asia/Kolkata (—)—
Eluru Asia/Kolkata (—)—
Gajuwaka Asia/Kolkata (—)—
Guntur Asia/Kolkata (—)—
Kadapa Asia/Kolkata (—)—
Kākināda Asia/Kolkata (—)—
Kurnool Asia/Kolkata (—)—
Machilīpatnam Asia/Kolkata (—)—
Madanapalle Asia/Kolkata (—)—
Nandyāl Asia/Kolkata (—)—
Nellore Asia/Kolkata (—)—
Ongole Asia/Kolkata (—)—
Proddatūr Asia/Kolkata (—)—
Rajamahendravaram Asia/Kolkata (—)—
Tirupati Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—
Vizianagaram Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Andhra Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sompeta?

Giờ địa phương hiện tại ở Sompeta là —.

Sompeta thuộc múi giờ nào?

Sompeta sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Sompeta?

Sompeta không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sompeta?

Sompeta không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sompeta là gì?

Sompeta còn được gọi là: సోంపేట, Sompeta.

Thời gian hiện tại tại Sompeta, Ấn Độ