Thời gian hiện tại tại Scobinţi, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Scobinţi, Iași County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Scobinţi, Iași County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Scobinţi, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Scobinţi

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Scobinţi

Scobinţi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Scobinţi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Scobinţi.
Scobinţi
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Scobinţi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Scobinţi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Scobinţi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Scobinţi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Scobinţi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Scobinţi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Scobinţi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Scobinţi, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Scobinţi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−190 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 57 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 27 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:48–07:31 / 16:19–17:03
Giờ xanh
06:16–06:28 / 17:23–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Scobinţi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Scobinţi

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Scobinţi, Romania

47.4020, 26.9120

Bản đồ

Scobinţi là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Scobinţi là 7.618 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Scobinţi
ISO RO / ROU
Dân số 7.618
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 47.4020, 26.9120

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iași County

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Belceşti Europe/Bucharest (—)—
Ciurea Europe/Bucharest (—)—
Deleni Europe/Bucharest (—)—
Hârlău Europe/Bucharest (—)—
Holboca Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Târgu Frumos Europe/Bucharest (—)—
Tomeşti Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Iași County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Scobinţi?

Giờ địa phương hiện tại ở Scobinţi là —.

Scobinţi thuộc múi giờ nào?

Scobinţi sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Scobinţi?

Giờ mùa hè ở Scobinţi bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Scobinţi?

Giờ mùa hè ở Scobinţi kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Scobinţi là gì?

Scobinţi còn được gọi là: Scobinţi.

Thời gian hiện tại tại Scobinţi, Romania