Thời gian hiện tại tại Schwarzer Stamm, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Schwarzer Stamm, Sachsen-Anhalt, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Schwarzer Stamm, Sachsen-Anhalt, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Schwarzer Stamm, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Schwarzer Stamm

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Schwarzer Stamm

Schwarzer Stamm so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Schwarzer Stamm
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Schwarzer Stamm Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Schwarzer Stamm, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Schwarzer Stamm
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Schwarzer Stamm
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Schwarzer Stamm Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Schwarzer Stamm
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Schwarzer Stamm

Mặt trời mọc và lặn tại Schwarzer Stamm

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 41 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 41 phút 41 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 46 phút 42 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
04:52–05:47 / 20:39–21:33
Blue hour
04:04–04:23 / 22:02–22:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Schwarzer Stamm

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Schwarzer Stamm

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Schwarzer Stamm

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Schwarzer Stamm, Đức

51.7931, 12.3106

Bản đồ

Schwarzer Stamm là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Schwarzer Stamm là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Đức.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Schwarzer Stamm
ISO DE / DEU
Dân số 0
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.7931, 12.3106

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berlin Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Bielefeld Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Bochum Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Bonn Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Bremen Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Dortmund Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Dresden Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Duisburg Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Düsseldorf Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Essen Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Frankfurt am Main Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Hamburg Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Hannover Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Köln Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Leipzig Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
München Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Münster Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Nürnberg Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Stuttgart Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Wuppertal Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalen Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Bayreuth Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Bielefeld Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Delmenhorst Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Dresden Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Giessen Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Hamburg Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Hamelin Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Herne Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Ingolstadt Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Kassel Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Leverkusen Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Lübeck Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Lüneburg Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Offenbach Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Regensburg Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Reutlingen Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Rheine Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Saarbrücken Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55
Stuttgart Europe/Berlin (UTC+2)16:16:55

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Schwarzer Stamm?

Giờ địa phương hiện tại tại Schwarzer Stamm được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Schwarzer Stamm thuộc múi giờ nào?

Schwarzer Stamm sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Schwarzer Stamm?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Schwarzer Stamm?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.