Thời gian hiện tại tại Ryggeraet, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ryggeraet, Østfold, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ryggeraet, Na Uy

Đồng hồ trực tuyến — Ryggeraet

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Ryggeraet

Ryggeraet so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ryggeraet
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ryggeraet Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ryggeraet, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ryggeraet
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ryggeraet
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ryggeraet Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ryggeraet
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ryggeraet

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ryggeraet

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ryggeraet, Na Uy. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Oslo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ryggeraet

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 32 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−283 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 38 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 3 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 52° ĐB ↓ 308° TB
Giờ vàng
05:06–06:09 / 20:36–21:38
Giờ xanh
04:09–04:32 / 22:11–22:34
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 86° Đ ↓ —
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
19.4 ng
Khoảng cách
383.632 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ryggeraet

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ryggeraet

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ryggeraet

Cần điều chỉnh sau 83 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ryggeraet, Na Uy

59.3833, 10.7667

Bản đồ

Ryggeraet là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ryggeraet là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Thành phố Ryggeraet
ISO NO / NOR
Dân số 0
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 59.3833, 10.7667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Na Uy

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)
Asker Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Fredrikstad Europe/Oslo (—)
Haugesund Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Moss Europe/Oslo (—)
Nesttun Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Porsgrunn Europe/Oslo (—)
Sandefjord Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Sarpsborg Europe/Oslo (—)
Skien Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Tønsberg Europe/Oslo (—)
Tromsø Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố Thời gian
Askim Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Gjøvik Europe/Oslo (—)
Grimstad Europe/Oslo (—)
Harstad Europe/Oslo (—)
Haugesund Europe/Oslo (—)
Horten Europe/Oslo (—)
Kongsberg Europe/Oslo (—)
Levanger Europe/Oslo (—)
Lillehammer Europe/Oslo (—)
Narvik Europe/Oslo (—)
Nesttun Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Porsgrunn Europe/Oslo (—)
Ski Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Steinkjer Europe/Oslo (—)
Stjørdal Europe/Oslo (—)
Stjørdalshalsen Europe/Oslo (—)
Tønsberg Europe/Oslo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ryggeraet?

Giờ địa phương hiện tại ở Ryggeraet là —.

Ryggeraet thuộc múi giờ nào?

Ryggeraet sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ryggeraet?

Giờ mùa hè ở Ryggeraet bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ryggeraet?

Giờ mùa hè ở Ryggeraet kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ryggeraet là gì?

Ryggeraet còn được gọi là: Ryggeraet, Ryggerget.