Thời gian hiện tại tại Rohru, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rohru, Himachal Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rohru, Himachal Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rohru, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Rohru

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Rohru

Rohru so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rohru
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rohru.
Rohru
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rohru —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rohru
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rohru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rohru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rohru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rohru

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rohru

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rohru, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rohru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−95 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 10 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 7 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:38–07:12 / 16:52–17:26
Giờ xanh
06:13–06:22 / 17:42–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.6 ng
Khoảng cách
387.980 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rohru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rohru

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rohru, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Rohru, Ấn Độ

31.2027, 77.7548

Bản đồ

Rohru là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Rohru là 8.160 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Rohru
ISO IN / IND
Dân số 8.160
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 31.2027, 77.7548

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Himachal Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Baddi Asia/Kolkata (—)—
Bilaspur Asia/Kolkata (—)—
Chamba Asia/Kolkata (—)—
Dharamsala Asia/Kolkata (—)—
Hamīrpur Asia/Kolkata (—)—
Kālka Asia/Kolkata (—)—
Kulu Asia/Kolkata (—)—
Kyelang Asia/Kolkata (—)—
Mandi Asia/Kolkata (—)—
Nāhan Asia/Kolkata (—)—
Nālāgarh Asia/Kolkata (—)—
Pāonta Sāhib Asia/Kolkata (—)—
Shimla Asia/Kolkata (—)—
Solan Asia/Kolkata (—)—
Sundarnagar Asia/Kolkata (—)—
Una Asia/Kolkata (—)—
Yol Asia/Kolkata (—)—
Yol Cantonment Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Himachal Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rohru?

Giờ địa phương hiện tại ở Rohru là —.

Rohru thuộc múi giờ nào?

Rohru sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Rohru?

Rohru không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rohru?

Rohru không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rohru là gì?

Rohru còn được gọi là: 로루, Rohru, Рохру, روہرو, रोहड़ू, রোহরু, રોહરૂ, ரோஹரா, రోహ్రు, ರೋಹ್ರು.

Thời gian hiện tại tại Rohru, Ấn Độ