Thời gian hiện tại tại Reus, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Reus, Catalonia, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Reus, Catalonia, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Reus, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Reus

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Reus

Reus so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Reus
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Reus.
Reus
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Reus —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Reus
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Reus
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Reus Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Reus
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Reus

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Reus

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Reus, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Reus

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 34 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−150 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 12 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:21–08:00 / 17:17–17:56
Giờ xanh
06:53–07:04 / 18:13–18:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Reus

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Reus

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Reus, Tây Ban Nha

41.1561, 1.1069

Bản đồ

Reus là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Reus là 103.477 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Reus
ISO ES / ESP
Dân số 103.477
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 41.1561, 1.1069

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alicante Europe/Madrid (—)—
Almería Europe/Madrid (—)—
Badajoz Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Burgos Europe/Madrid (—)—
Castellon Europe/Madrid (—)—
Ciudad Lineal Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
Jerez de la Frontera Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Leganés Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Oviedo Europe/Madrid (—)—
Salamanca Europe/Madrid (—)—
Santander Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Terrassa Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Catalonia

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Badalona Europe/Madrid (—)—
Castelldefels Europe/Madrid (—)—
Cornellà de Llobregat Europe/Madrid (—)—
El Prat de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Girona Europe/Madrid (—)—
Lleida Europe/Madrid (—)—
Manresa Europe/Madrid (—)—
Mataró Europe/Madrid (—)—
Rubí Europe/Madrid (—)—
Sabadell Europe/Madrid (—)—
Sant Boi de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Sant Cugat del Vallès Europe/Madrid (—)—
Santa Coloma de Gramenet Europe/Madrid (—)—
Tarragona Europe/Madrid (—)—
Terrassa Europe/Madrid (—)—
Viladecans Europe/Madrid (—)—
Vilanova i la Geltrú Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Catalonia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Reus?

Giờ địa phương hiện tại ở Reus là —.

Reus thuộc múi giờ nào?

Reus sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Reus?

Giờ mùa hè ở Reus bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Reus?

Giờ mùa hè ở Reus kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Reus là gì?

Reus còn được gọi là: Reus, Реус.

Thời gian hiện tại tại Reus, Tây Ban Nha