Thời gian hiện tại tại Rantauprapat, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rantauprapat, Bắc Sumatera, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rantauprapat, Bắc Sumatera, Indonesia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rantauprapat, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Rantauprapat

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Rantauprapat

Rantauprapat so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rantauprapat
--:--:--
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rantauprapat Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Rantauprapat, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rantauprapat
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rantauprapat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rantauprapat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rantauprapat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rantauprapat

Mặt trời mọc và lặn tại Rantauprapat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 14 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 14 phút 38 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 12 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:15–06:45 / 18:00–18:30
Blue hour
05:53–06:01 / 18:44–18:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rantauprapat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rantauprapat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rantauprapat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Rantauprapat, Indonesia

2.1000, 99.8333

Bản đồ

Rantauprapat là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Rantauprapat là 103.009 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Indonesia.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Rantauprapat
ISO ID / IDN
Dân số 103.009
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ 2.1000, 99.8333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Bandung Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Bekasi Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Depok Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)08:06:03
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)08:06:03
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adiwerna Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Balikpapan Asia/Makassar (UTC+8)08:06:03
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Cicurug Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Cilacap Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Gamping Lor Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Gresik Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Jombang Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Klangenan Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Kuningan Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Maumere Asia/Makassar (UTC+8)08:06:03
Palimanan Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Pandeglang Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Pati Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Polewali Asia/Makassar (UTC+8)08:06:03
Rantauprapat Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Rengasdengklok Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)08:06:03
Tarakan Asia/Makassar (UTC+8)08:06:03
Wonosari Asia/Jakarta (UTC+7)07:06:03

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rantauprapat?

Giờ địa phương hiện tại tại Rantauprapat được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rantauprapat thuộc múi giờ nào?

Rantauprapat sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Rantauprapat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rantauprapat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rantauprapat là gì?

Rantauprapat còn được gọi là: Rantauprapat.