Thời gian hiện tại tại Radomireşti, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Radomireşti, Olt, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Radomireşti, Olt, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Radomireşti, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Radomireşti

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Radomireşti

Radomireşti so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Radomireşti
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Radomireşti.
Radomireşti
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Radomireşti —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Radomireşti
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Radomireşti
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Radomireşti Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Radomireşti
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Radomireşti

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Radomireşti

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Radomireşti, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Radomireşti

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 5 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−158 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 30 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 52 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:01–07:43 / 16:25–17:07
Giờ xanh
06:31–06:42 / 17:26–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Radomireşti

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Radomireşti

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Radomireşti, Romania

44.1167, 24.6833

Bản đồ

Radomireşti là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Radomireşti là 3.995 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Radomireşti
ISO RO / ROU
Dân số 3.995
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.1167, 24.6833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Olt

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Balş Europe/Bucharest (—)—
Caracal Europe/Bucharest (—)—
Corabia Europe/Bucharest (—)—
Drăgăneşti-Olt Europe/Bucharest (—)—
Scorniceşti Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Olt

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Radomireşti?

Giờ địa phương hiện tại ở Radomireşti là —.

Radomireşti thuộc múi giờ nào?

Radomireşti sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Radomireşti?

Giờ mùa hè ở Radomireşti bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Radomireşti?

Giờ mùa hè ở Radomireşti kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Radomireşti là gì?

Radomireşti còn được gọi là: Fripţi, Radomireşti.

Thời gian hiện tại tại Radomireşti, Romania