Thời gian hiện tại tại Pematangsiantar, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pematangsiantar, North Sumatra, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Pematangsiantar, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Pematangsiantar

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Pematangsiantar

Pematangsiantar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Pematangsiantar
00:00:00
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Pematangsiantar Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Pematangsiantar, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pematangsiantar
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Pematangsiantar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pematangsiantar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pematangsiantar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pematangsiantar

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pematangsiantar

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pematangsiantar, Indonesia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jakarta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pematangsiantar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 15 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 17 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 57 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:22–06:51 / 18:08–18:38
Giờ xanh
06:00–06:08 / 18:51–19:00
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.1 ng
Khoảng cách
394.609 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pematangsiantar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pematangsiantar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pematangsiantar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Pematangsiantar, Indonesia

2.9595, 99.0687

Bản đồ

Pematangsiantar là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Pematangsiantar là 274.838 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Pematangsiantar
ISO ID / IDN
Dân số 274.838
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ 2.9595, 99.0687

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bandung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bekasi Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Depok Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Malang Asia/Jakarta (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Samarinda Asia/Makassar (—)
Semarang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Surabaya Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bengkulu Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Cibinong Asia/Jakarta (—)
Cilegon Asia/Jakarta (—)
Cileungsir Asia/Jakarta (—)
Denpasar Asia/Makassar (—)
Jember Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Manado Asia/Makassar (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Palu Asia/Makassar (—)
Pekalongan Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Pontianak Asia/Pontianak (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Sukabumi Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)
Tegal Asia/Jakarta (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pematangsiantar?

Giờ địa phương hiện tại ở Pematangsiantar là —.

Pematangsiantar thuộc múi giờ nào?

Pematangsiantar sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Pematangsiantar?

Pematangsiantar không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pematangsiantar?

Pematangsiantar không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Pematangsiantar là gì?

Pematangsiantar còn được gọi là: Pematangsiantar, Pematangsieantar.