Thời gian hiện tại tại Pāthri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pāthri, Maharashtra, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pāthri, Maharashtra, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pāthri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Pāthri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Pāthri

Pāthri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pāthri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pāthri.
Pāthri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pāthri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pāthri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pāthri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pāthri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pāthri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pāthri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pāthri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pāthri, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pāthri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 36 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−61 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 17 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 58 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
06:20–06:50 / 17:27–17:57
Giờ xanh
05:58–06:06 / 18:10–18:19
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
74%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
393.227 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pāthri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pāthri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pāthri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Pāthri, Ấn Độ

19.2588, 76.4341

Bản đồ

Pāthri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Pāthri là 37.648 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Pāthri
ISO IN / IND
Dân số 37.648
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 19.2588, 76.4341

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Maharashtra

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Amravati Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhayandar Asia/Kolkata (—)—
Bhiwandi Asia/Kolkata (—)—
Borivli Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kolhāpur Asia/Kolkata (—)—
Nanded Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Sāngli Asia/Kolkata (—)—
Sholapur Asia/Kolkata (—)—
Ulhasnagar Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Maharashtra

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pāthri?

Giờ địa phương hiện tại ở Pāthri là —.

Pāthri thuộc múi giờ nào?

Pāthri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Pāthri?

Pāthri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pāthri?

Pāthri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Pāthri là gì?

Pāthri còn được gọi là: Pāthri, Патри.

Thời gian hiện tại tại Pāthri, Ấn Độ