Thời gian hiện tại tại Newtonmill, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Newtonmill, Scotland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Newtonmill, Scotland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Newtonmill, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Newtonmill

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Newtonmill

Newtonmill so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Newtonmill
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Newtonmill.
Newtonmill
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Newtonmill —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Newtonmill
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Newtonmill
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Newtonmill Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Newtonmill
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Newtonmill

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Newtonmill

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Newtonmill, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Newtonmill

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 36 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−255 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 49 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 46 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 120° ĐĐN ↓ 240° TTN
Giờ vàng
07:35–08:37 / 15:10–16:12
Giờ xanh
06:53–07:09 / 16:38–16:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 123° ĐĐN ↓ 234° TN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.8 ng
Khoảng cách
395.344 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Newtonmill

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Newtonmill

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Newtonmill, Vương quốc Anh

56.7670, -2.6443

Bản đồ

Newtonmill là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Newtonmill
ISO GB / GBR
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 56.7670, -2.6443

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Archway Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Croydon Europe/London (—)—
Dudley Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Milton Keynes Europe/London (—)—
Newcastle trên sông Tyne Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
St Helens Europe/London (—)—
Sunderland Europe/London (—)—
Walsall Europe/London (—)—
Warrington Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Scotland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Ayr Europe/London (—)—
Coatbridge Europe/London (—)—
Cumbernauld Europe/London (—)—
Dumfries Europe/London (—)—
Dundee Europe/London (—)—
Dunfermline Europe/London (—)—
East Kilbride Europe/London (—)—
Glenrothes Europe/London (—)—
Greenock Europe/London (—)—
Hamilton Europe/London (—)—
Inverness Europe/London (—)—
Kilmarnock Europe/London (—)—
Kirkcaldy Europe/London (—)—
Livingston Europe/London (—)—
Meikle Earnock Europe/London (—)—
Paisley Europe/London (—)—
Perth Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Scotland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Newtonmill?

Giờ địa phương hiện tại ở Newtonmill là —.

Newtonmill thuộc múi giờ nào?

Newtonmill sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Newtonmill?

Giờ mùa hè ở Newtonmill bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Newtonmill?

Giờ mùa hè ở Newtonmill kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Newtonmill là gì?

Newtonmill còn được gọi là: Newtonmill.

Thời gian hiện tại tại Newtonmill, Vương quốc Anh