Thời gian hiện tại tại Muangingo, Angola

Cờ Angola

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Muangingo, Lunda Norte, Angola, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Muangingo, Lunda Norte, Angola Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Muangingo, Angola

Đồng hồ trực tuyến — Muangingo

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — Muangingo

Muangingo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Muangingo
--:--:--
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Muangingo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Muangingo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Muangingo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Muangingo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Muangingo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Muangingo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Muangingo

Mặt trời mọc và lặn tại Muangingo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 36 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 38 phút 32 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 36 phút 31 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:02–06:32 / 17:08–17:38
Blue hour
05:39–05:48 / 17:52–18:01
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Muangingo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Muangingo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Muangingo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về Muangingo, Angola

-8.8396, 18.0302

Bản đồ

Muangingo là một trong các thành phố của Angola, nằm ở Châu Phi. Dân số của Muangingo là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Angola.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Angola
Thành phố Muangingo
ISO AO / AGO
Dân số 0
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -8.8396, 18.0302

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Angola

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benguela Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Cabinda Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Calumbo Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Camama Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Cazenga Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Golfe Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Hoji ya Henda Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Huambo Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Kikolo Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Kima Kieza Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Luanda Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Lubango Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Maianga Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Malanje Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Mulenvos Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Nova Vida Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Samba Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Saurimo Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Talatona Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Viana Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Angola

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bailundo Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Camucuio Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Cazenga Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Chitato Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Cubal Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Cuito Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Dundo Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Huambo Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Ingombota Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Lucapa Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Matala Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Menongue Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
N'dalatando Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Negage Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Nova Vida Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Porto Amboim Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Rangel Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Saurimo Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Viana Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26
Zango Africa/Luanda (UTC+1)11:16:26

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Muangingo?

Giờ địa phương hiện tại tại Muangingo được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Muangingo thuộc múi giờ nào?

Muangingo sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại Muangingo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Muangingo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.