Thời gian hiện tại tại Luanda, Angola

Cờ Angola

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Luanda, Luanda, Angola, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Luanda, Luanda, Angola Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Luanda, Angola

Đồng hồ trực tuyến — Luanda

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — Luanda

Luanda so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Luanda
--:--:--
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Luanda Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Luanda, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Luanda
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Luanda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Luanda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Luanda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Luanda

Mặt trời mọc và lặn tại Luanda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 36 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 38 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 36 phút 32 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:21–06:51 / 17:27–17:57
Blue hour
05:58–06:07 / 18:11–18:20
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 96° E ↓ 256° WSW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.127 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Luanda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Luanda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Luanda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về Luanda, Angola

-8.8368, 13.2343

Bản đồ

Luanda là thủ đô của Angola, nằm ở Châu Phi. Dân số của Luanda là 2.776.168 người, chiếm khoảng ~9.0% tổng dân số của Angola.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Angola
Thành phố Luanda
ISO AO / AGO
Dân số 2.776.168
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -8.8368, 13.2343

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Angola

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benguela Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Cabinda Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Calumbo Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Camama Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Cazenga Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Golfe Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Hoji ya Henda Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Huambo Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Kikolo Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Kima Kieza Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Luanda Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Lubango Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Maianga Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Malanje Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Mulenvos Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Nova Vida Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Samba Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Saurimo Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Talatona Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Viana Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Angola

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benfica Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Cacuaco Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Calumbo Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Camama Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Cela Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Chitato Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Cubal Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Gabela Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Kikolo Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Luena Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Luquembo Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Maianga Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Mulenvos Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
N'dalatando Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Navegantes Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Ondjiva Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Panguíla Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Sambizanga Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Soyo Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42
Viana Africa/Luanda (UTC+1)22:14:42

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Luanda?

Giờ địa phương hiện tại tại Luanda được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Luanda thuộc múi giờ nào?

Luanda sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại Luanda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Luanda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Luanda là gì?

Luanda còn được gọi là: 루안다, AOLAD, LAD, Loanda, Louanda, Luand, Luanda, Lúanda, Luando, Lwanda, Saint Paul de Loanda, São Paolo de Loanda, São Paulo da Assunção de Luanda, São Paulo de Loanda, São Paulo de Luanda, St Paul de Loanda, Λουάντα, Луандæ, Луанда, ლუანდა, Լուանդա, לואנדה, לואנדע, لوآندا, لواندا, لونڈا, ሏንዳ, लुआंडा, लुआण्डा, লুয়ান্ডা, ਲੁਆਂਦਾ, லுவாண்டா, ลูอันดา, ལའུན་ཌ།, ルアンダ, 盧安達, 罗安达.