Thời gian hiện tại tại Benguela, Ăng-gô-la (Angola)

Cờ Ăng-gô-la (Angola)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Benguela, Benguela, Ăng-gô-la (Angola), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Benguela, Benguela, Ăng-gô-la (Angola) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Benguela, Ăng-gô-la (Angola)

Đồng hồ trực tuyến — Benguela

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — Benguela

Benguela so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Benguela
--:--:--
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Benguela Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Benguela, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Benguela
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Benguela
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Benguela Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Benguela
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Benguela

Mặt trời mọc và lặn tại Benguela

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 23 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 52 phút 7 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 23 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:27–06:58 / 17:19–17:50
Blue hour
06:04–06:13 / 18:04–18:13
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Benguela

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Benguela

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Benguela, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về Benguela, Ăng-gô-la (Angola)

-12.5767, 13.4027

Bản đồ

Benguela là một trong các thành phố của Ăng-gô-la (Angola), nằm ở Châu Phi. Dân số của Benguela là 555.124 người, chiếm khoảng ~1.8% tổng dân số của Ăng-gô-la (Angola).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ăng-gô-la (Angola)
Thành phố Benguela
ISO AO / AGO
Dân số 555.124
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -12.5767, 13.4027

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ăng-gô-la (Angola)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benguela Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Cabinda Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Calumbo Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Camama Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Cazenga Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Golfe Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Hoji ya Henda Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Huambo Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Kikolo Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Kima Kieza Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Luanda Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Lubango Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Maianga Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Malanje Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Mulenvos Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Nova Vida Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Samba Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Saurimo Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Talatona Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Viana Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ăng-gô-la (Angola)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bailundo Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Cacuaco Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Camucuio Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Chitato Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Cubal Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Cuito Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Huambo Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Ingombota Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Kikolo Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Lucapa Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Luquembo Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Maianga Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Matala Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
N'dalatando Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Negage Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Nova Vida Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Porto Amboim Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Sambizanga Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Saurimo Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55
Viana Africa/Luanda (UTC+1)00:38:55

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Benguela?

Giờ địa phương hiện tại tại Benguela được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Benguela thuộc múi giờ nào?

Benguela sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại Benguela?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Benguela?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Benguela là gì?

Benguela còn được gọi là: Benguela, AOBUG, Benguella, BUG, São Félipe de Benguela, Бенгела, بنغيلا, بنګویلا, بنگوئلا, بنگویلا, ቤንጌላ, बेंगुएला, বেঙ্গুয়েলা, ਬੇਂਗੁਏਲਾ, ベンゲラ, 本吉拉.