Thời gian hiện tại tại Cabinda, Angola

Cờ Angola

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cabinda, Cabinda, Angola, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Cabinda, Angola

Đồng hồ trực tuyến — Cabinda

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — Cabinda

Cabinda so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Cabinda
00:00:00
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Cabinda Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Cabinda, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cabinda
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Cabinda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cabinda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cabinda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cabinda

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cabinda

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cabinda, Angola. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Luanda và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cabinda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 50 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+9 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 26 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 48 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:22–06:51 / 17:43–18:12
Giờ xanh
06:00–06:08 / 18:26–18:35
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
50%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.4 ng
Khoảng cách
395.791 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cabinda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cabinda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cabinda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về Cabinda, Angola

-5.5620, 12.1948

Bản đồ

Cabinda là một trong các thành phố của Angola, nằm ở Châu Phi. Dân số của Cabinda là 550.000 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Angola
Thành phố Cabinda
ISO AO / AGO
Dân số 550.000
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -5.5620, 12.1948

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Angola

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benguela Africa/Luanda (—)
Cabinda Africa/Luanda (—)
Calumbo Africa/Luanda (—)
Camama Africa/Luanda (—)
Cazenga Africa/Luanda (—)
Golfe Africa/Luanda (—)
Hoji ya Henda Africa/Luanda (—)
Huambo Africa/Luanda (—)
Kikolo Africa/Luanda (—)
Kima Kieza Africa/Luanda (—)
Luanda Africa/Luanda (—)
Lubango Africa/Luanda (—)
Maianga Africa/Luanda (—)
Malanje Africa/Luanda (—)
Mulenvos Africa/Luanda (—)
Nova Vida Africa/Luanda (—)
Samba Africa/Luanda (—)
Saurimo Africa/Luanda (—)
Talatona Africa/Luanda (—)
Viana Africa/Luanda (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Angola

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benfica Africa/Luanda (—)
Caála Africa/Luanda (—)
Camama Africa/Luanda (—)
Cazenga Africa/Luanda (—)
Chitato Africa/Luanda (—)
Dundo Africa/Luanda (—)
Gabela Africa/Luanda (—)
Hoji ya Henda Africa/Luanda (—)
Kilamba Africa/Luanda (—)
Maianga Africa/Luanda (—)
Mbanza Kongo Africa/Luanda (—)
Mulenvos Africa/Luanda (—)
Navegantes Africa/Luanda (—)
Nova Vida Africa/Luanda (—)
Ondjiva Africa/Luanda (—)
Panguíla Africa/Luanda (—)
Ramiros Africa/Luanda (—)
Sambizanga Africa/Luanda (—)
Vila Flor Africa/Luanda (—)
Zango Africa/Luanda (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cabinda?

Giờ địa phương hiện tại ở Cabinda là —.

Cabinda thuộc múi giờ nào?

Cabinda sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại Cabinda?

Cabinda không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Cabinda?

Cabinda không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Cabinda là gì?

Cabinda còn được gọi là: Cabinda, Kabenda, Kabinda, Кабинда, كابيندا, کابندا, کابندہ, کابیندا, ካቢንዳ, कबिंडा, কাবিন্ডা, ਕਾਬਿੰਡਾ, カビンダ.