Thời gian hiện tại tại Lubango, Angola

Cờ Angola

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lubango, Huíla, Angola, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lubango, Huíla, Angola Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lubango, Angola

Đồng hồ trực tuyến — Lubango

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — Lubango

Lubango so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lubango
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lubango.
Lubango
00:00:00
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lubango —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lubango
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lubango
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lubango Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lubango
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lubango

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lubango

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lubango, Angola. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Luanda và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lubango

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 38 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+45 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 14 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:30–05:59 / 17:39–18:09
Giờ xanh
05:08–05:16 / 18:22–18:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lubango

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lubango

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lubango, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về Lubango, Angola

-14.9172, 13.4925

Bản đồ

Lubango là một trong các thành phố của Angola, nằm ở Châu Phi. Dân số của Lubango là 600.751 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Angola
Thành phố Lubango
ISO AO / AGO
Dân số 600.751
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -14.9172, 13.4925

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Angola

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Benguela Africa/Luanda (—)—
Cabinda Africa/Luanda (—)—
Calumbo Africa/Luanda (—)—
Camama Africa/Luanda (—)—
Cazenga Africa/Luanda (—)—
Golfe Africa/Luanda (—)—
Hoji ya Henda Africa/Luanda (—)—
Huambo Africa/Luanda (—)—
Kikolo Africa/Luanda (—)—
Kima Kieza Africa/Luanda (—)—
Luanda Africa/Luanda (—)—
Lubango Africa/Luanda (—)—
Maianga Africa/Luanda (—)—
Malanje Africa/Luanda (—)—
Mulenvos Africa/Luanda (—)—
Nova Vida Africa/Luanda (—)—
Samba Africa/Luanda (—)—
Saurimo Africa/Luanda (—)—
Talatona Africa/Luanda (—)—
Viana Africa/Luanda (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Angola

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Camama Africa/Luanda (—)—
Cuito Africa/Luanda (—)—
Dundo Africa/Luanda (—)—
Gabela Africa/Luanda (—)—
Luanda Africa/Luanda (—)—
Lubango Africa/Luanda (—)—
Maianga Africa/Luanda (—)—
Menongue Africa/Luanda (—)—
N'dalatando Africa/Luanda (—)—
Navegantes Africa/Luanda (—)—
Negage Africa/Luanda (—)—
Nova Vida Africa/Luanda (—)—
Panguíla Africa/Luanda (—)—
Porto Amboim Africa/Luanda (—)—
Ramiros Africa/Luanda (—)—
Soyo Africa/Luanda (—)—
Sumbe Africa/Luanda (—)—
Talatona Africa/Luanda (—)—
Uíge Africa/Luanda (—)—
Zango Africa/Luanda (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Huíla

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Caconda Africa/Luanda (—)—
Calonamba Africa/Luanda (—)—
Caluquembe Africa/Luanda (—)—
Chibia Africa/Luanda (—)—
Chipindo Africa/Luanda (—)—
Matala Africa/Luanda (—)—
Quipungo Africa/Luanda (—)—

Các quận và hạt của Huíla

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lubango?

Giờ địa phương hiện tại ở Lubango là —.

Lubango thuộc múi giờ nào?

Lubango sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại Lubango?

Lubango không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lubango?

Lubango không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lubango là gì?

Lubango còn được gọi là: Lubango, 루방구, Lubangas, Sa da Bandeira, Sá da Bandeira, Лубанго, لوبانغو, لوبانګو, لوبانگو, لوبنگو، آنگولا.

Thời gian hiện tại tại Lubango, Angola