Thời gian hiện tại tại N'dalatando, Angola

Cờ Angola

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại N'dalatando, Cuanza Norte, Angola, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

N'dalatando, Cuanza Norte, Angola Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — N'dalatando, Angola

Đồng hồ trực tuyến — N'dalatando

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — N'dalatando

N'dalatando so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
N'dalatando
--:--:--
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại N'dalatando Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại N'dalatando, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của N'dalatando
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
N'dalatando
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của N'dalatando Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại N'dalatando
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho N'dalatando

Mặt trời mọc và lặn tại N'dalatando

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 34 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 40 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 34 phút 54 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:15–06:45 / 17:19–17:50
Blue hour
05:52–06:01 / 18:04–18:13
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại N'dalatando

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại N'dalatando

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại N'dalatando, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về N'dalatando, Angola

-9.2978, 14.9116

Bản đồ

N'dalatando là một trong các thành phố của Angola, nằm ở Châu Phi. Dân số của N'dalatando là 161.584 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Angola.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Angola
Thành phố N'dalatando
ISO AO / AGO
Dân số 161.584
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -9.2978, 14.9116

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Angola

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benguela Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Cabinda Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Calumbo Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Camama Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Cazenga Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Golfe Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Hoji ya Henda Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Huambo Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Kikolo Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Kima Kieza Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Luanda Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Lubango Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Maianga Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Malanje Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Mulenvos Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Nova Vida Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Samba Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Saurimo Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Talatona Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Viana Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Angola

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barra do Dande Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Caála Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Cabinda Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Cafunfo Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Camacupa Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Catumbela Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Dondo Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Ganda Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Golfe Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Hoji ya Henda Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Kilamba Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Luanda Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Malanje Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Mbanza Kongo Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Mossamedes Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Nzagi Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Ramiros Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Rangel Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Uíge Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07
Zango Africa/Luanda (UTC+1)06:56:07

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở N'dalatando?

Giờ địa phương hiện tại tại N'dalatando được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

N'dalatando thuộc múi giờ nào?

N'dalatando sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại N'dalatando?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại N'dalatando?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của N'dalatando là gì?

N'dalatando còn được gọi là: Ndalatando, AONDF, Dalatando, Ndalatanda, N'dalatando, N’dalatando, NDF, Salazar, Vila Salazar, Villa Salazar, Ндалатандо, ایندالاتاندو, ندالاتاندو, ንዳላታንዶ, एन'दलातांदो, এনদালাতান্দো, ਐਨ'ਦਲਾਤਾਂਦੋ, ンダラタンド.