Thời gian hiện tại tại Matala, Ăng-gô-la (Angola)

Cờ Ăng-gô-la (Angola)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Matala, Huíla, Ăng-gô-la (Angola), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Matala, Huíla, Ăng-gô-la (Angola) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Matala, Ăng-gô-la (Angola)

Đồng hồ trực tuyến — Matala

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — Matala

Matala so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Matala
--:--:--
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Matala Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Matala, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Matala
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Matala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Matala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Matala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Matala

Mặt trời mọc và lặn tại Matala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 15 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 10 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 15 phút 16 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:24–06:55 / 17:08–17:39
Blue hour
06:01–06:10 / 17:54–18:03
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Matala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Matala

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Matala, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về Matala, Ăng-gô-la (Angola)

-14.7327, 15.0348

Bản đồ

Matala là một trong các thành phố của Ăng-gô-la (Angola), nằm ở Châu Phi. Dân số của Matala là 78.000 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Ăng-gô-la (Angola).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ăng-gô-la (Angola)
Thành phố Matala
ISO AO / AGO
Dân số 78.000
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -14.7327, 15.0348

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ăng-gô-la (Angola)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Benguela Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Cabinda Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Calumbo Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Camama Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Cazenga Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Golfe Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Hoji ya Henda Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Huambo Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Kikolo Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Kima Kieza Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Luanda Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Lubango Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Maianga Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Malanje Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Mulenvos Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Nova Vida Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Samba Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Saurimo Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Talatona Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Viana Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ăng-gô-la (Angola)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bailundo Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Cacuaco Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Camucuio Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Chitato Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Cubal Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Cuito Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Huambo Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Ingombota Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Kikolo Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Lucapa Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Luquembo Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Maianga Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Matala Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
N'dalatando Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Negage Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Nova Vida Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Porto Amboim Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Sambizanga Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Saurimo Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57
Viana Africa/Luanda (UTC+1)01:29:57

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Matala?

Giờ địa phương hiện tại tại Matala được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Matala thuộc múi giờ nào?

Matala sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại Matala?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Matala?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Matala là gì?

Matala còn được gọi là: Matala, Aldeia da Matala, AOMTL, Матала.