Thời gian hiện tại tại Mittweida, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mittweida, Sachsen, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mittweida, Sachsen, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mittweida, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Mittweida

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Mittweida

Mittweida so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mittweida
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mittweida Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mittweida, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mittweida
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mittweida
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mittweida Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mittweida
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mittweida

Mặt trời mọc và lặn tại Mittweida

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 32 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 32 phút 42 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 54 phút 52 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 310° NW
Golden hour
04:54–05:47 / 20:33–21:26
Blue hour
04:07–04:26 / 21:54–22:13
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mittweida

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mittweida

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mittweida

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mittweida, Đức

50.9862, 12.9754

Bản đồ

Mittweida là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mittweida là 16.619 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Đức.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Mittweida
ISO DE / DEU
Dân số 16.619
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.9862, 12.9754

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berlin Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Bielefeld Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Bochum Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Bonn Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Bremen Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Dortmund Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Dresden Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Duisburg Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Düsseldorf Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Essen Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Frankfurt am Main Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Hamburg Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Hannover Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Köln Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Leipzig Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
München Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Münster Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Nürnberg Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Stuttgart Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Wuppertal Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalen Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Aschaffenburg Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Berlin Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Brandenburg an der Havel Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Düren Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Flensburg Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Frankfurt am Main Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Giessen Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Grevenbroich Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Ludwigshafen am Rhein Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Lüneburg Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Minden Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Mülheim Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Neumünster Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Neuwied Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Offenbach Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Rheine Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Rostock Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Stolberg Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57
Worms Europe/Berlin (UTC+2)12:53:57

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mittweida?

Giờ địa phương hiện tại tại Mittweida được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mittweida thuộc múi giờ nào?

Mittweida sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Mittweida?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mittweida?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mittweida là gì?

Mittweida còn được gọi là: DEMTW, Mittweida, Mitveida, Митвайда, Митвајда, Мітвайда, ميتفايدا, میتویدا, 米特魏达.