Thời gian hiện tại tại Mârșa, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mârșa, Sibiu County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mârșa, Sibiu County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mârșa, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Mârșa

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Mârșa

Mârșa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mârșa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mârșa.
Mârșa
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mârșa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mârșa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mârșa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mârșa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mârșa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mârșa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mârșa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mârșa, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mârșa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−180 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 42 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 40 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:52–07:34 / 16:38–17:20
Giờ xanh
06:21–06:33 / 17:38–17:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.785 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mârșa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mârșa

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mârșa, Romania

45.7000, 24.3705

Bản đồ

Mârșa là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mârșa là 3.220 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Mârșa
ISO RO / ROU
Dân số 3.220
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 45.7000, 24.3705

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Roman Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Sibiu County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mârșa?

Giờ địa phương hiện tại ở Mârșa là —.

Mârșa thuộc múi giờ nào?

Mârșa sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Mârșa?

Giờ mùa hè ở Mârșa bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mârșa?

Giờ mùa hè ở Mârșa kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mârșa là gì?

Mârșa còn được gọi là: Marsa, Mirsa.

Thời gian hiện tại tại Mârșa, Romania