Thời gian hiện tại tại Māgām, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Māgām, Jammu and Kashmir, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Māgām, Jammu and Kashmir, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Māgām, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Māgām

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Māgām

Māgām so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Māgām
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Māgām.
Māgām
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Māgām —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Māgām
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Māgām
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Māgām Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Māgām
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Māgām

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Māgām

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Māgām, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Māgām

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−104 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 25 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 52 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:57–07:33 / 16:57–17:32
Giờ xanh
06:31–06:41 / 17:49–17:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.6 ng
Khoảng cách
394.620 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Māgām

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Māgām

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Māgām, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Māgām, Ấn Độ

34.0926, 74.5902

Bản đồ

Māgām là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Māgām là 5.470 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Māgām
ISO IN / IND
Dân số 5.470
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 34.0926, 74.5902

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jammu and Kashmir

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anantnag Asia/Kolkata (—)—
Badāmibāgh Asia/Kolkata (—)—
Bandipura Asia/Kolkata (—)—
Bāramūla Asia/Kolkata (—)—
Bijbehara Asia/Kolkata (—)—
Dooru Verinag Asia/Kolkata (—)—
Ganderbal Asia/Kolkata (—)—
Jammu Asia/Kolkata (—)—
Jammu Cantonment Asia/Kolkata (—)—
Kathua Asia/Kolkata (—)—
Kopawor Asia/Kolkata (—)—
Kulgam Asia/Kolkata (—)—
Pāmpur Asia/Kolkata (—)—
Pūnch Asia/Kolkata (—)—
Rajaori Asia/Kolkata (—)—
Sāmba Asia/Kolkata (—)—
Sopur Asia/Kolkata (—)—
Soyībug Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Udhampur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Jammu and Kashmir

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Māgām?

Giờ địa phương hiện tại ở Māgām là —.

Māgām thuộc múi giờ nào?

Māgām sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Māgām?

Māgām không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Māgām?

Māgām không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Māgām là gì?

Māgām còn được gọi là: ماغام, ماگام, Māgām.

Thời gian hiện tại tại Māgām, Ấn Độ