Thời gian hiện tại tại Lehmkuhlen, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lehmkuhlen, Mecklenburg-Vorpommern, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lehmkuhlen, Mecklenburg-Vorpommern, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lehmkuhlen, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Lehmkuhlen

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Lehmkuhlen

Lehmkuhlen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lehmkuhlen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lehmkuhlen.
Lehmkuhlen
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lehmkuhlen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lehmkuhlen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lehmkuhlen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lehmkuhlen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lehmkuhlen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lehmkuhlen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lehmkuhlen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lehmkuhlen, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lehmkuhlen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 1 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−221 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 2 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 27 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 242° TTN
Giờ vàng
07:27–08:22 / 15:34–16:29
Giờ xanh
06:49–07:03 / 16:52–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 237° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lehmkuhlen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lehmkuhlen

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lehmkuhlen, Đức

53.5304, 11.3327

Bản đồ

Lehmkuhlen là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Lehmkuhlen
ISO DE / DEU
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 53.5304, 11.3327

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Braunschweig Europe/Berlin (—)—
Darmstadt Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Hamm Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Krefeld Europe/Berlin (—)—
Lübeck Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Mönchengladbach Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Oberhausen Europe/Berlin (—)—
Osnabrück Europe/Berlin (—)—
Potsdam Europe/Berlin (—)—
Rostock Europe/Berlin (—)—
Wiesbaden Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mecklenburg-Vorpommern

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anklam Europe/Berlin (—)—
Bad Doberan Europe/Berlin (—)—
Bergen auf Rügen Europe/Berlin (—)—
Boizenburg Europe/Berlin (—)—
Demmin Europe/Berlin (—)—
Güstrow Europe/Berlin (—)—
Hagenow Europe/Berlin (—)—
Ludwigslust Europe/Berlin (—)—
Neubrandenburg Europe/Berlin (—)—
Neustrelitz Europe/Berlin (—)—
Parchim Europe/Berlin (—)—
Pasewalk Europe/Berlin (—)—
Ribnitz-Damgarten Europe/Berlin (—)—
Rostock Europe/Berlin (—)—
Schwerin Europe/Berlin (—)—
Stralsund Europe/Berlin (—)—
Universitäts- und Hansestadt Greifswald Europe/Berlin (—)—
Waren Europe/Berlin (—)—
Wismar Europe/Berlin (—)—
Wolgast Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lehmkuhlen?

Giờ địa phương hiện tại ở Lehmkuhlen là —.

Lehmkuhlen thuộc múi giờ nào?

Lehmkuhlen sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Lehmkuhlen?

Giờ mùa hè ở Lehmkuhlen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lehmkuhlen?

Giờ mùa hè ở Lehmkuhlen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lehmkuhlen là gì?

Lehmkuhlen còn được gọi là: Lehmkuhlen.

Thời gian hiện tại tại Lehmkuhlen, Đức