Thời gian hiện tại tại Lassodyāmeri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lassodyāmeri, Madhya Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lassodyāmeri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Lassodyāmeri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Lassodyāmeri

Lassodyāmeri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Lassodyāmeri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lassodyāmeri Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Lassodyāmeri, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lassodyāmeri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lassodyāmeri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lassodyāmeri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lassodyāmeri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lassodyāmeri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lassodyāmeri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lassodyāmeri, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lassodyāmeri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 32 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−74 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 32 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 44 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
06:25–06:55 / 17:26–17:57
Giờ xanh
06:02–06:11 / 18:11–18:19
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 113° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
65%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
397.709 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lassodyāmeri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lassodyāmeri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lassodyāmeri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Lassodyāmeri, Ấn Độ

22.7832, 75.9126

Bản đồ

Lassodyāmeri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Lassodyāmeri là 10.225 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Lassodyāmeri
ISO IN / IND
Dân số 10.225
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 22.7832, 75.9126

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Madhya Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bhind Asia/Kolkata (—)—
Burhānpur Asia/Kolkata (—)—
Chhindwāra Asia/Kolkata (—)—
Dewas Asia/Kolkata (—)—
Guna Asia/Kolkata (—)—
Gwalior Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Khandwa Asia/Kolkata (—)—
Morena Asia/Kolkata (—)—
Murwāra Asia/Kolkata (—)—
Punāsa Asia/Kolkata (—)—
Ratlām Asia/Kolkata (—)—
Rewa Asia/Kolkata (—)—
Satna Asia/Kolkata (—)—
Saugor Asia/Kolkata (—)—
Shivpuri Asia/Kolkata (—)—
Singrauli Asia/Kolkata (—)—
Ujjain Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Madhya Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lassodyāmeri?

Giờ địa phương hiện tại ở Lassodyāmeri là —.

Lassodyāmeri thuộc múi giờ nào?

Lassodyāmeri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Lassodyāmeri?

Lassodyāmeri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lassodyāmeri?

Lassodyāmeri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lassodyāmeri là gì?

Lassodyāmeri còn được gọi là: Lassodyāmeri, Lasudiya Mori.

Thời gian hiện tại tại Lassodyāmeri, Ấn Độ