Thời gian hiện tại tại Lalitpur, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lalitpur, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Lalitpur, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Lalitpur

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Lalitpur

Lalitpur so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lalitpur
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lalitpur Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lalitpur, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lalitpur
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lalitpur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lalitpur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lalitpur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lalitpur

Mặt trời mọc và lặn tại Lalitpur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 39 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 40 phút 14 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 36 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:30–06:03 / 18:36–19:09
Blue hour
05:04–05:14 / 19:25–19:35
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
14.1 ng
Khoảng cách
405.917 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lalitpur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lalitpur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lalitpur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Lalitpur, Ấn Độ

24.6901, 78.4192

Bản đồ

Lalitpur là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Lalitpur là 126.475 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Lalitpur
ISO IN / IND
Dân số 126.475
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 24.6901, 78.4192

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anand Asia/Kolkata (—)
Bārdoli Asia/Kolkata (—)
Chhindwāra Asia/Kolkata (—)
Dehradun Asia/Kolkata (—)
Dharmavaram Asia/Kolkata (—)
Hinganghāt Asia/Kolkata (—)
Jatani Asia/Kolkata (—)
Jhārgrām Asia/Kolkata (—)
Khajoori Khas Asia/Kolkata (—)
Mawana Asia/Kolkata (—)
Palwancha Asia/Kolkata (—)
Rajpur Asia/Kolkata (—)
Rānāghāt Asia/Kolkata (—)
Shāhāda Asia/Kolkata (—)
Siddhapur Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Udaipur Asia/Kolkata (—)
Valsād Asia/Kolkata (—)
Vizianagaram Asia/Kolkata (—)
Yamunanagar Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lalitpur?

Giờ địa phương hiện tại tại Lalitpur được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lalitpur thuộc múi giờ nào?

Lalitpur sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Lalitpur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lalitpur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lalitpur là gì?

Lalitpur còn được gọi là: 랄릿푸르, Lalitpur, Лалитпур, Лалітпур, Լալիտպուր, للتپور، بھارت, ललितपुर, ललितपुरम्, ललितपूर, ললিতপুর, લલિતપુર, ଲାଲିପୁର, லலித்பூர், లలిత్ పూర్, ಲಲಿತ್ಪುರ್, ᱞᱚᱞᱤᱛᱯᱩᱨ, ラリットプール, 勒利德布尔, 勒利德布爾.