Thời gian hiện tại tại Hirāpur, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hirāpur, Madhya Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hirāpur, Madhya Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hirāpur, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Hirāpur

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Hirāpur

Hirāpur so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hirāpur
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hirāpur.
Hirāpur
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hirāpur —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hirāpur
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hirāpur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hirāpur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hirāpur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hirāpur

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hirāpur

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hirāpur, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hirāpur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−69 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 28 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 48 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:08–06:38 / 17:07–17:37
Giờ xanh
05:45–05:54 / 17:51–18:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
377.225 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hirāpur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hirāpur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hirāpur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Hirāpur, Ấn Độ

21.8419, 80.2400

Bản đồ

Hirāpur là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Hirāpur là 6.315 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Hirāpur
ISO IN / IND
Dân số 6.315
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 21.8419, 80.2400

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Madhya Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bhind Asia/Kolkata (—)—
Burhānpur Asia/Kolkata (—)—
Chhindwāra Asia/Kolkata (—)—
Dewas Asia/Kolkata (—)—
Guna Asia/Kolkata (—)—
Gwalior Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Khandwa Asia/Kolkata (—)—
Morena Asia/Kolkata (—)—
Murwāra Asia/Kolkata (—)—
Punāsa Asia/Kolkata (—)—
Ratlām Asia/Kolkata (—)—
Rewa Asia/Kolkata (—)—
Satna Asia/Kolkata (—)—
Saugor Asia/Kolkata (—)—
Shivpuri Asia/Kolkata (—)—
Singrauli Asia/Kolkata (—)—
Ujjain Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Madhya Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hirāpur?

Giờ địa phương hiện tại ở Hirāpur là —.

Hirāpur thuộc múi giờ nào?

Hirāpur sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Hirāpur?

Hirāpur không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hirāpur?

Hirāpur không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hirāpur là gì?

Hirāpur còn được gọi là: Hirapur, Hirāpur.

Thời gian hiện tại tại Hirāpur, Ấn Độ