Thời gian hiện tại tại Heathcote, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Heathcote, Anh, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Heathcote, Anh, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Heathcote, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Heathcote

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Heathcote

Heathcote so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Heathcote
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Heathcote Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Heathcote, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Heathcote
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Heathcote
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Heathcote Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Heathcote
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Heathcote

Mặt trời mọc và lặn tại Heathcote

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 53 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 54 phút 11 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 35 phút 23 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
04:45–05:42 / 20:42–21:39
Blue hour
03:54–04:15 / 22:09–22:30
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Heathcote

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Heathcote

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Heathcote

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Heathcote, Vương quốc Anh

52.8523, -2.5156

Bản đồ

Heathcote là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Heathcote là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Heathcote
ISO GB / GBR
Dân số 0
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 52.8523, -2.5156

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)15:19:06
Birkenhead Europe/London (UTC+1)15:19:06
Birmingham Europe/London (UTC+1)15:19:06
Bradford Europe/London (UTC+1)15:19:06
Bristol Europe/London (UTC+1)15:19:06
Cardiff Europe/London (UTC+1)15:19:06
Coventry Europe/London (UTC+1)15:19:06
Edinburgh Europe/London (UTC+1)15:19:06
Glasgow Europe/London (UTC+1)15:19:06
Hull Europe/London (UTC+1)15:19:06
Islington Europe/London (UTC+1)15:19:06
Leeds Europe/London (UTC+1)15:19:06
Leicester Europe/London (UTC+1)15:19:06
Liverpool Europe/London (UTC+1)15:19:06
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)15:19:06
Manchester Europe/London (UTC+1)15:19:06
Nottingham Europe/London (UTC+1)15:19:06
Preston Europe/London (UTC+1)15:19:06
Reading Europe/London (UTC+1)15:19:06
Sheffield Europe/London (UTC+1)15:19:06

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bath Europe/London (UTC+1)15:19:06
Bedford Europe/London (UTC+1)15:19:06
Brighton Europe/London (UTC+1)15:19:06
Cardiff Europe/London (UTC+1)15:19:06
Chelmsford Europe/London (UTC+1)15:19:06
Coventry Europe/London (UTC+1)15:19:06
Edinburgh Europe/London (UTC+1)15:19:06
Gateshead Europe/London (UTC+1)15:19:06
Glasgow Europe/London (UTC+1)15:19:06
Gosport Europe/London (UTC+1)15:19:06
Halifax Europe/London (UTC+1)15:19:06
High Peak Europe/London (UTC+1)15:19:06
Huddersfield Europe/London (UTC+1)15:19:06
Lincoln Europe/London (UTC+1)15:19:06
Nottingham Europe/London (UTC+1)15:19:06
Oxford Europe/London (UTC+1)15:19:06
Paignton Europe/London (UTC+1)15:19:06
Sheffield Europe/London (UTC+1)15:19:06
Southport Europe/London (UTC+1)15:19:06
Stockton-on-Tees Europe/London (UTC+1)15:19:06

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Heathcote?

Giờ địa phương hiện tại tại Heathcote được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Heathcote thuộc múi giờ nào?

Heathcote sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Heathcote?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Heathcote?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Heathcote là gì?

Heathcote còn được gọi là: Heathcote.