Thời gian hiện tại tại Hausraitenbuch, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hausraitenbuch, Bavaria, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hausraitenbuch, Bavaria, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hausraitenbuch, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Hausraitenbuch

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Hausraitenbuch

Hausraitenbuch so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hausraitenbuch
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hausraitenbuch.
Hausraitenbuch
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hausraitenbuch —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hausraitenbuch
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hausraitenbuch
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hausraitenbuch Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hausraitenbuch
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hausraitenbuch

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hausraitenbuch

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hausraitenbuch, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hausraitenbuch

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 54 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−198 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 13 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 11 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:58–07:44 / 16:07–16:53
Giờ xanh
06:25–06:37 / 17:13–17:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hausraitenbuch

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hausraitenbuch

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hausraitenbuch, Đức

49.1686, 11.8415

Bản đồ

Hausraitenbuch là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Hausraitenbuch
ISO DE / DEU
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.1686, 11.8415

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Braunschweig Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Chemnitz Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)—
Hagen Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hamm Europe/Berlin (—)—
Herne Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
Mannheim Europe/Berlin (—)—
Mönchengladbach Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Oberhausen Europe/Berlin (—)—
Osnabrück Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bavaria

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Amberg Europe/Berlin (—)—
Aschaffenburg Europe/Berlin (—)—
Augsburg Europe/Berlin (—)—
Bamberg Europe/Berlin (—)—
Bayreuth Europe/Berlin (—)—
Erlangen Europe/Berlin (—)—
Fürth Europe/Berlin (—)—
Hof Europe/Berlin (—)—
Ingolstadt Europe/Berlin (—)—
Kempten (Allgäu) Europe/Berlin (—)—
Landshut Europe/Berlin (—)—
Neu-Ulm Europe/Berlin (—)—
Passau Europe/Berlin (—)—
Regensburg Europe/Berlin (—)—
Rosenheim Europe/Berlin (—)—
Schweinfurt Europe/Berlin (—)—
Straubing Europe/Berlin (—)—
Würzburg Europe/Berlin (—)—

Các quận và hạt của Bavaria

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hausraitenbuch?

Giờ địa phương hiện tại ở Hausraitenbuch là —.

Hausraitenbuch thuộc múi giờ nào?

Hausraitenbuch sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Hausraitenbuch?

Giờ mùa hè ở Hausraitenbuch bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hausraitenbuch?

Giờ mùa hè ở Hausraitenbuch kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Hausraitenbuch, Đức