Thời gian hiện tại tại Harrogate, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Harrogate, England, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Harrogate, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Harrogate

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Harrogate

Harrogate so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Harrogate
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Harrogate Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Harrogate, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Harrogate
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Harrogate
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Harrogate Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Harrogate
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Harrogate

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Harrogate

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Harrogate, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Harrogate

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 26 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−165 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 8 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 22 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 51° ĐB ↓ 308° TB
Giờ vàng
04:58–05:54 / 20:29–21:25
Giờ xanh
04:10–04:30 / 21:53–22:13
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.5 ng
Khoảng cách
384.978 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Harrogate

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Harrogate

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Harrogate

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Harrogate, Vương quốc Anh

53.9908, -1.5373

Bản đồ

Harrogate là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Harrogate là 89.060 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Harrogate
ISO GB / GBR
Dân số 89.060
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 53.9908, -1.5373

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (—)
Birkenhead Europe/London (—)
Birmingham Europe/London (—)
Bradford Europe/London (—)
Bristol Europe/London (—)
Cardiff Europe/London (—)
Coventry Europe/London (—)
Edinburgh Europe/London (—)
Glasgow Europe/London (—)
Hull Europe/London (—)
Islington Europe/London (—)
Leeds Europe/London (—)
Leicester Europe/London (—)
Liverpool Europe/London (—)
Luân Đôn Europe/London (—)
Manchester Europe/London (—)
Nottingham Europe/London (—)
Preston Europe/London (—)
Reading Europe/London (—)
Sheffield Europe/London (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)
Birkenhead Europe/London (—)
Bradford Europe/London (—)
Bristol Europe/London (—)
Cardiff Europe/London (—)
Dudley Europe/London (—)
Edinburgh Europe/London (—)
Glasgow Europe/London (—)
Leeds Europe/London (—)
Luân Đôn Europe/London (—)
Newcastle trên sông Tyne Europe/London (—)
Nottingham Europe/London (—)
Portsmouth Europe/London (—)
Southampton Europe/London (—)
Southend-on-Sea Europe/London (—)
Sunderland Europe/London (—)
Swansea Europe/London (—)
Walsall Europe/London (—)
Wigan Europe/London (—)
Wolverhampton Europe/London (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Harrogate?

Giờ địa phương hiện tại ở Harrogate là —.

Harrogate thuộc múi giờ nào?

Harrogate sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Harrogate?

Giờ mùa hè ở Harrogate bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Harrogate?

Giờ mùa hè ở Harrogate kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Harrogate là gì?

Harrogate còn được gọi là: Harrogate, Харрогейт, ჰეროგეიტი, هاروغيت, هروگیت, ハロゲイト, 哈罗盖特.