Thời gian hiện tại tại Hābra, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hābra, Tây Bengal, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Hābra, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Hābra

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Hābra

Hābra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hābra
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hābra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hābra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hābra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hābra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hābra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hābra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hābra

Mặt trời mọc và lặn tại Hābra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 31 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 32 phút 18 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 44 phút 2 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
04:53–05:25 / 17:51–18:24
Blue hour
04:27–04:37 / 18:39–18:49
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
14.1 ng
Khoảng cách
405.917 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hābra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hābra

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hābra, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Hābra, Ấn Độ

22.8420, 88.6561

Bản đồ

Hābra là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Hābra là 139.297 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Hābra
ISO IN / IND
Dân số 139.297
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 22.8420, 88.6561

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aizawl Asia/Kolkata (—)
Bārākpur Asia/Kolkata (—)
Bhavnagar Asia/Kolkata (—)
Bhilwara Asia/Kolkata (—)
Bihāt Asia/Kolkata (—)
Borsad Asia/Kolkata (—)
Durgapur Asia/Kolkata (—)
Faizabad Asia/Kolkata (—)
Gohāna Asia/Kolkata (—)
Howrah Asia/Kolkata (—)
Ilkal Asia/Kolkata (—)
Kannur Asia/Kolkata (—)
Khambhāt Asia/Kolkata (—)
Mandsaur Asia/Kolkata (—)
Nagari Asia/Kolkata (—)
Nalgonda Asia/Kolkata (—)
Panipat Asia/Kolkata (—)
Quthbullapur Asia/Kolkata (—)
Tambaram Asia/Kolkata (—)
Tīkamgarh Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hābra?

Giờ địa phương hiện tại tại Hābra được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hābra thuộc múi giờ nào?

Hābra sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Hābra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hābra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hābra là gì?

Hābra còn được gọi là: Hābra.