Thời gian hiện tại tại Guben, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Guben, Brandenburg, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Guben, Brandenburg, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Guben, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Guben

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Guben

Guben so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Guben
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Guben.
Guben
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Guben —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Guben
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Guben
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Guben Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Guben
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Guben

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Guben

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Guben, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Guben

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 48 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−223 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 43 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 45 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:50–07:39 / 15:49–16:38
Giờ xanh
06:15–06:28 / 17:00–17:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 43° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Guben

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Guben

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Guben, Đức

51.9499, 14.7055

Bản đồ

Guben là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Guben là 21.608 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Guben
ISO DE / DEU
Dân số 21.608
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.9499, 14.7055

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aachen Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)—
Hagen Europe/Berlin (—)—
Halle Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Herne Europe/Berlin (—)—
Lübeck Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Oberhausen Europe/Berlin (—)—
Potsdam Europe/Berlin (—)—
Rostock Europe/Berlin (—)—
Saarbrücken Europe/Berlin (—)—
Solingen Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brandenburg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bernau bei Berlin Europe/Berlin (—)—
Blankenfelde-Mahlow Europe/Berlin (—)—
Brandenburg an der Havel Europe/Berlin (—)—
Cottbus Europe/Berlin (—)—
Eberswalde Europe/Berlin (—)—
Eisenhüttenstadt Europe/Berlin (—)—
Falkensee Europe/Berlin (—)—
Forst Europe/Berlin (—)—
Frankfurt (Oder) Europe/Berlin (—)—
Fürstenwalde Europe/Berlin (—)—
Hennigsdorf Europe/Berlin (—)—
Königs Wusterhausen Europe/Berlin (—)—
Ludwigsfelde Europe/Berlin (—)—
Neuruppin Europe/Berlin (—)—
Oranienburg Europe/Berlin (—)—
Potsdam Europe/Berlin (—)—
Rathenow Europe/Berlin (—)—
Schwedt (Oder) Europe/Berlin (—)—
Senftenberg Europe/Berlin (—)—
Strausberg Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Guben?

Giờ địa phương hiện tại ở Guben là —.

Guben thuộc múi giờ nào?

Guben sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Guben?

Giờ mùa hè ở Guben bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Guben?

Giờ mùa hè ở Guben kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Guben là gì?

Guben còn được gọi là: Guben, Gubenas, Gubin, Губен, Գուբեն, غوبن, گوبن, 古本.

Thời gian hiện tại tại Guben, Đức