Thời gian hiện tại tại Grangemouth, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grangemouth, Scotland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Grangemouth, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Grangemouth

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Grangemouth

Grangemouth so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Grangemouth
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grangemouth Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Grangemouth, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grangemouth
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grangemouth
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grangemouth Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grangemouth
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grangemouth

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grangemouth

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grangemouth, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grangemouth

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 14 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−272 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 37 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 56 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:52–08:45 / 17:14–18:06
Giờ xanh
07:14–07:28 / 18:30–18:44
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 143° ĐN ↓ 225° TN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.2 ng
Khoảng cách
403.187 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grangemouth

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grangemouth

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Grangemouth

Cần điều chỉnh sau 7 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grangemouth, Vương quốc Anh

56.0114, -3.7218

Bản đồ

Grangemouth là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Grangemouth là 16.120 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Grangemouth
ISO GB / GBR
Dân số 16.120
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 56.0114, -3.7218

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Brighton Europe/London (—)—
City of Westminster Europe/London (—)—
Croydon Europe/London (—)—
Derby Europe/London (—)—
Dudley Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Luton Europe/London (—)—
Plymouth Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—
Southend-on-Sea Europe/London (—)—
Stoke-on-Trent Europe/London (—)—
Swansea Europe/London (—)—
Walsall Europe/London (—)—
Wigan Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Scotland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Ayr Europe/London (—)—
Coatbridge Europe/London (—)—
Cumbernauld Europe/London (—)—
Dumfries Europe/London (—)—
Dundee Europe/London (—)—
Dunfermline Europe/London (—)—
East Kilbride Europe/London (—)—
Glenrothes Europe/London (—)—
Greenock Europe/London (—)—
Hamilton Europe/London (—)—
Inverness Europe/London (—)—
Kilmarnock Europe/London (—)—
Kirkcaldy Europe/London (—)—
Livingston Europe/London (—)—
Meikle Earnock Europe/London (—)—
Paisley Europe/London (—)—
Perth Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Scotland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grangemouth?

Giờ địa phương hiện tại ở Grangemouth là —.

Grangemouth thuộc múi giờ nào?

Grangemouth sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Grangemouth?

Giờ mùa hè ở Grangemouth bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grangemouth?

Giờ mùa hè ở Grangemouth kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Grangemouth là gì?

Grangemouth còn được gọi là: Grangemouth.

Thời gian hiện tại tại Grangemouth, Vương quốc Anh