Thời gian hiện tại tại Grabăț, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grabăț, Timiș County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grabăț, Timiș County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grabăț, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Grabăț

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Grabăț

Grabăț so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grabăț
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grabăț.
Grabăț
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grabăț —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grabăț
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grabăț
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grabăț Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grabăț
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grabăț

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grabăț

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grabăț, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grabăț

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 18 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−178 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 44 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 39 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:11–07:53 / 16:47–17:29
Giờ xanh
06:40–06:52 / 17:48–18:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 312° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grabăț

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grabăț

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grabăț, Romania

45.8786, 20.7424

Bản đồ

Grabăț là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Grabăț là 1.883 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Grabăț
ISO RO / ROU
Dân số 1.883
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 45.8786, 20.7424

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Arad Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Deva Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Timiș County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grabăț?

Giờ địa phương hiện tại ở Grabăț là —.

Grabăț thuộc múi giờ nào?

Grabăț sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Grabăț?

Giờ mùa hè ở Grabăț bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grabăț?

Giờ mùa hè ở Grabăț kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Grabăț là gì?

Grabăț còn được gọi là: Garabos, Garaboš, Grabácz, Grabaţ, Grabaţi, Grabatz.

Thời gian hiện tại tại Grabăț, Romania