Thời gian hiện tại tại Ghāghrā, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ghāghrā, Jharkhand, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ghāghrā, Jharkhand, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ghāghrā, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Ghāghrā

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Ghāghrā

Ghāghrā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ghāghrā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ghāghrā.
Ghāghrā
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ghāghrā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ghāghrā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ghāghrā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ghāghrā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ghāghrā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ghāghrā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ghāghrā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ghāghrā, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ghāghrā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 18 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−71 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 34 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 42 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:55–06:26 / 16:43–17:14
Giờ xanh
05:32–05:41 / 17:29–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
365.769 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ghāghrā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ghāghrā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ghāghrā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Ghāghrā, Ấn Độ

23.2666, 84.5530

Bản đồ

Ghāghrā là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Ghāghrā là 8.580 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Ghāghrā
ISO IN / IND
Dân số 8.580
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 23.2666, 84.5530

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jharkhand

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bagbera Asia/Kolkata (—)—
Bhetia Asia/Kolkata (—)—
Bokāro Asia/Kolkata (—)—
Chāībāsa Asia/Kolkata (—)—
Chas Asia/Kolkata (—)—
Deoghar Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Giridih Asia/Kolkata (—)—
Hazāribāgh Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jharia Asia/Kolkata (—)—
Jhumri Telaiya Asia/Kolkata (—)—
Lohārdagā Asia/Kolkata (—)—
Mango Asia/Kolkata (—)—
Medininagar Asia/Kolkata (—)—
Phusro Asia/Kolkata (—)—
Rāmgarh Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Sāhibganj Asia/Kolkata (—)—
Saunda Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Jharkhand

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ghāghrā?

Giờ địa phương hiện tại ở Ghāghrā là —.

Ghāghrā thuộc múi giờ nào?

Ghāghrā sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Ghāghrā?

Ghāghrā không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ghāghrā?

Ghāghrā không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ghāghrā là gì?

Ghāghrā còn được gọi là: Ghāghrā, Ghagra.

Thời gian hiện tại tại Ghāghrā, Ấn Độ