Thời gian hiện tại tại Galápagos, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Galápagos, Castille-La Mancha, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Galápagos, Castille-La Mancha, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Galápagos, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Galápagos

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Galápagos

Galápagos so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Galápagos
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Galápagos.
Galápagos
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Galápagos —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Galápagos
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Galápagos
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Galápagos Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Galápagos
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Galápagos

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Galápagos

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Galápagos, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Galápagos

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−146 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 5 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 15 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:40–08:18 / 17:35–18:13
Giờ xanh
07:11–07:22 / 18:30–18:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Galápagos

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Galápagos

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Galápagos, Tây Ban Nha

40.6935, -3.3354

Bản đồ

Galápagos là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Galápagos là 833 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Galápagos
ISO ES / ESP
Dân số 833
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 40.6935, -3.3354

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alcalá de Henares Europe/Madrid (—)—
Alcorcón Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Cartagena Europe/Madrid (—)—
Castellon Europe/Madrid (—)—
Chamartin Europe/Madrid (—)—
Ciudad Lineal Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Donostia / San Sebastian Europe/Madrid (—)—
Fuenlabrada Europe/Madrid (—)—
Jerez de la Frontera Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Oviedo Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Pamplona Europe/Madrid (—)—
Salamanca Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Tarragona Europe/Madrid (—)—
Terrassa Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Castille-La Mancha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albacete Europe/Madrid (—)—
Alcázar de San Juan Europe/Madrid (—)—
Almansa Europe/Madrid (—)—
Azuqueca de Henares Europe/Madrid (—)—
Ciudad Real Europe/Madrid (—)—
Cuenca Europe/Madrid (—)—
Daimiel Europe/Madrid (—)—
Guadalajara Europe/Madrid (—)—
Hellín Europe/Madrid (—)—
Illescas Europe/Madrid (—)—
La Roda Europe/Madrid (—)—
Manzanares Europe/Madrid (—)—
Puertollano Europe/Madrid (—)—
Seseña Europe/Madrid (—)—
Talavera de la Reina Europe/Madrid (—)—
Tarancón Europe/Madrid (—)—
Toledo Europe/Madrid (—)—
Tomelloso Europe/Madrid (—)—
Valdepeñas Europe/Madrid (—)—
Villarrobledo Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Castille-La Mancha

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Galápagos?

Giờ địa phương hiện tại ở Galápagos là —.

Galápagos thuộc múi giờ nào?

Galápagos sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Galápagos?

Giờ mùa hè ở Galápagos bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Galápagos?

Giờ mùa hè ở Galápagos kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Galápagos là gì?

Galápagos còn được gọi là: Galápagos.

Thời gian hiện tại tại Galápagos, Tây Ban Nha