Thời gian hiện tại tại Fuengirola, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fuengirola, Andalusia, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Fuengirola, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Fuengirola

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Fuengirola

Fuengirola so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Fuengirola
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Fuengirola Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Fuengirola, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fuengirola
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Fuengirola
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fuengirola Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fuengirola
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fuengirola

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fuengirola

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fuengirola, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fuengirola

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 17 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 39 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
07:16–07:53 / 20:56–21:33
Giờ xanh
06:46–06:58 / 21:51–22:02
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
50%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.3 ng
Khoảng cách
395.598 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fuengirola

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fuengirola

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Fuengirola

Cần điều chỉnh sau 96 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Fuengirola, Tây Ban Nha

36.5400, -4.6247

Bản đồ

Fuengirola là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Fuengirola là 71.482 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Fuengirola
ISO ES / ESP
Dân số 71.482
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 36.5400, -4.6247

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)
Alicante Europe/Madrid (—)
Barcelona Europe/Madrid (—)
Bilbao Europe/Madrid (—)
Córdoba Europe/Madrid (—)
Elche Europe/Madrid (—)
Gijón Europe/Madrid (—)
Grenada Europe/Madrid (—)
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)
Madrid Europe/Madrid (—)
Málaga Europe/Madrid (—)
Murcia Europe/Madrid (—)
Palma Europe/Madrid (—)
Seville Europe/Madrid (—)
Valencia Europe/Madrid (—)
Valladolid Europe/Madrid (—)
Vigo Europe/Madrid (—)
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)
Zaragoza Europe/Madrid (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alcalá de Henares Europe/Madrid (—)
Alicante Europe/Madrid (—)
Almería Europe/Madrid (—)
Badajoz Europe/Madrid (—)
Badalona Europe/Madrid (—)
Barcelona Europe/Madrid (—)
Castellon Europe/Madrid (—)
Ciudad Lineal Europe/Madrid (—)
Fuenlabrada Europe/Madrid (—)
Grenada Europe/Madrid (—)
Huelva Europe/Madrid (—)
Jerez de la Frontera Europe/Madrid (—)
Lleida Europe/Madrid (—)
Logroño Europe/Madrid (—)
Palma Europe/Madrid (—)
Pamplona Europe/Madrid (—)
San Cristóbal de La Laguna Atlantic/Canary (—)
Tarragona Europe/Madrid (—)
Valladolid Europe/Madrid (—)
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fuengirola?

Giờ địa phương hiện tại ở Fuengirola là —.

Fuengirola thuộc múi giờ nào?

Fuengirola sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Fuengirola?

Giờ mùa hè ở Fuengirola bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Fuengirola?

Giờ mùa hè ở Fuengirola kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Fuengirola là gì?

Fuengirola còn được gọi là: سهيل, Fuengirola, Фуенхирола, Фуенхірола, Фуэнхирoла, Фуэнхирола, فوينخيرولا, 丰希罗拉, 福恩吉罗拉.