Thời gian hiện tại tại Fuengirola, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fuengirola, Andalusia, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Fuengirola, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Fuengirola

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Fuengirola

Fuengirola so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Fuengirola
--:--:--
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Fuengirola Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Fuengirola, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fuengirola
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Fuengirola
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fuengirola Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fuengirola
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fuengirola

Mặt trời mọc và lặn tại Fuengirola

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 39 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 36 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 39 phút 46 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
07:01–07:39 / 21:02–21:40
Blue hour
06:31–06:43 / 21:59–22:11
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fuengirola

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fuengirola

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Fuengirola

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Fuengirola, Tây Ban Nha

36.5400, -4.6247

Bản đồ

Fuengirola là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Fuengirola là 71.482 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Fuengirola
ISO ES / ESP
Dân số 71.482
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 36.5400, -4.6247

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)
Alicante Europe/Madrid (—)
Barcelona Europe/Madrid (—)
Bilbao Europe/Madrid (—)
Córdoba Europe/Madrid (—)
Elche Europe/Madrid (—)
Gijón Europe/Madrid (—)
Grenada Europe/Madrid (—)
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)
Madrid Europe/Madrid (—)
Málaga Europe/Madrid (—)
Murcia Europe/Madrid (—)
Palma Europe/Madrid (—)
Seville Europe/Madrid (—)
Valencia Europe/Madrid (—)
Valladolid Europe/Madrid (—)
Vigo Europe/Madrid (—)
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)
Zaragoza Europe/Madrid (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)
Algeciras Europe/Madrid (—)
Arona Atlantic/Canary (—)
Castelldefels Europe/Madrid (—)
Donostia / San Sebastian Europe/Madrid (—)
Estepona Europe/Madrid (—)
Gandia Europe/Madrid (—)
Irun Europe/Madrid (—)
Jerez de la Frontera Europe/Madrid (—)
Lleida Europe/Madrid (—)
Lugo Europe/Madrid (—)
Molina de Segura Europe/Madrid (—)
Roquetas de Mar Europe/Madrid (—)
Rubí Europe/Madrid (—)
Santutxu Europe/Madrid (—)
Seville Europe/Madrid (—)
Torremolinos Europe/Madrid (—)
Valdemoro Europe/Madrid (—)
Vélez-Málaga Europe/Madrid (—)
Vilanova i la Geltrú Europe/Madrid (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fuengirola?

Giờ địa phương hiện tại tại Fuengirola được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Fuengirola thuộc múi giờ nào?

Fuengirola sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Fuengirola?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Fuengirola?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Fuengirola là gì?

Fuengirola còn được gọi là: سهيل, 29640, ESFGL, FGR, Fuengirola, Фуенхирола, Фуенхірола, Фуэнхирoла, Фуэнхирола, فوينخيرولا, 丰希罗拉, 福恩吉罗拉.