Thời gian hiện tại tại Frankenberg, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Frankenberg, Saxony, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Frankenberg, Saxony, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Frankenberg, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Frankenberg

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Frankenberg

Frankenberg so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Frankenberg
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Frankenberg.
Frankenberg
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Frankenberg —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Frankenberg
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Frankenberg
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Frankenberg Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Frankenberg
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Frankenberg

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Frankenberg

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Frankenberg, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Frankenberg

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 29 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−204 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 31 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 55 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:06–07:56 / 15:45–16:35
Giờ xanh
06:31–06:44 / 16:57–17:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Frankenberg

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Frankenberg

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Frankenberg, Đức

50.9130, 13.0401

Bản đồ

Frankenberg là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Frankenberg là 13.659 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Frankenberg
ISO DE / DEU
Dân số 13.659
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.9130, 13.0401

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Augsburg Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Darmstadt Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Erfurt Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)—
Gelsenkirchen Europe/Berlin (—)—
Herne Europe/Berlin (—)—
Krefeld Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Mönchengladbach Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Oberhausen Europe/Berlin (—)—
Rostock Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Saxony

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bautzen Europe/Berlin (—)—
Chemnitz Europe/Berlin (—)—
Delitzsch Europe/Berlin (—)—
Döbeln Europe/Berlin (—)—
Freiberg Europe/Berlin (—)—
Freital Europe/Berlin (—)—
Görlitz Europe/Berlin (—)—
Grimma Europe/Berlin (—)—
Hoyerswerda Europe/Berlin (—)—
Limbach-Oberfrohna Europe/Berlin (—)—
Markkleeberg Europe/Berlin (—)—
Meissen Europe/Berlin (—)—
Pirna Europe/Berlin (—)—
Plauen Europe/Berlin (—)—
Radebeul Europe/Berlin (—)—
Riesa Europe/Berlin (—)—
Zittau Europe/Berlin (—)—
Zwickau Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Frankenberg?

Giờ địa phương hiện tại ở Frankenberg là —.

Frankenberg thuộc múi giờ nào?

Frankenberg sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Frankenberg?

Giờ mùa hè ở Frankenberg bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Frankenberg?

Giờ mùa hè ở Frankenberg kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Frankenberg là gì?

Frankenberg còn được gọi là: Frankenberg, Frankenberga/Sa., Frankenberg/Sa., Франкенберг, Франкенбург, فرانکنبرگ، زاکسن, 弗蘭肯貝格.

Thời gian hiện tại tại Frankenberg, Đức