Thời gian hiện tại tại Fenny Drayton, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fenny Drayton, England, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Fenny Drayton, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Fenny Drayton

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Fenny Drayton

Fenny Drayton so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Fenny Drayton
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Fenny Drayton Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Fenny Drayton, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fenny Drayton
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Fenny Drayton
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fenny Drayton Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fenny Drayton
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fenny Drayton

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fenny Drayton

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fenny Drayton, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fenny Drayton

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 32 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−196 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 50 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 38 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 58° ĐĐB ↓ 302° TTB
Giờ vàng
05:25–06:15 / 20:07–20:58
Giờ xanh
04:43–05:00 / 21:23–21:40
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 106° ĐĐN ↓ 269° T
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
390.764 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fenny Drayton

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fenny Drayton

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Fenny Drayton

Cần điều chỉnh sau 85 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Fenny Drayton, Vương quốc Anh

52.5684, -1.4845

Bản đồ

Fenny Drayton là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Fenny Drayton là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Fenny Drayton
ISO GB / GBR
Dân số 0
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 52.5684, -1.4845

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (—)
Birkenhead Europe/London (—)
Birmingham Europe/London (—)
Bradford Europe/London (—)
Bristol Europe/London (—)
Cardiff Europe/London (—)
Coventry Europe/London (—)
Edinburgh Europe/London (—)
Glasgow Europe/London (—)
Hull Europe/London (—)
Islington Europe/London (—)
Leeds Europe/London (—)
Leicester Europe/London (—)
Liverpool Europe/London (—)
Luân Đôn Europe/London (—)
Manchester Europe/London (—)
Nottingham Europe/London (—)
Preston Europe/London (—)
Reading Europe/London (—)
Sheffield Europe/London (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)
City of Westminster Europe/London (—)
Coventry Europe/London (—)
Glasgow Europe/London (—)
Hull Europe/London (—)
Islington Europe/London (—)
Luân Đôn Europe/London (—)
Luton Europe/London (—)
Mansfield Europe/London (—)
Newcastle trên sông Tyne Europe/London (—)
Reading Europe/London (—)
Sheffield Europe/London (—)
Southampton Europe/London (—)
Southend-on-Sea Europe/London (—)
St Helens Europe/London (—)
Stoke-on-Trent Europe/London (—)
Sutton Europe/London (—)
Walsall Europe/London (—)
Warrington Europe/London (—)
Wigan Europe/London (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fenny Drayton?

Giờ địa phương hiện tại ở Fenny Drayton là —.

Fenny Drayton thuộc múi giờ nào?

Fenny Drayton sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Fenny Drayton?

Giờ mùa hè ở Fenny Drayton bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Fenny Drayton?

Giờ mùa hè ở Fenny Drayton kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Fenny Drayton là gì?

Fenny Drayton còn được gọi là: Fenny Drayton.