Thời gian hiện tại tại Fāqūs, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fāqūs, Sharqia, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Fāqūs, Sharqia, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Fāqūs, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Fāqūs

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Fāqūs

Fāqūs so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Fāqūs
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Fāqūs.
Fāqūs
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Fāqūs —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fāqūs
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Fāqūs
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fāqūs Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fāqūs
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fāqūs

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fāqūs

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fāqūs, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fāqūs

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 9 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−103 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 8 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 9 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:02–07:35 / 17:38–18:11
Giờ xanh
06:37–06:47 / 18:26–18:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 289° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.963 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fāqūs

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fāqūs

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Fāqūs

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

23:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Fāqūs, Ai Cập

30.7282, 31.7970

Bản đồ

Fāqūs là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Fāqūs là 116.945 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Fāqūs
ISO EG / EGY
Dân số 116.945
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 30.7282, 31.7970

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Abū Kabīr Africa/Cairo (—)—
Al ‘Arīsh Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al-'Ubūr Africa/Cairo (—)—
Banī Suwayf Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Helwan Africa/Cairo (—)—
Idkū Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kerdasa Africa/Cairo (—)—
Marsá Maţrūḩ Africa/Cairo (—)—
Minya Africa/Cairo (—)—
New Cairo Africa/Cairo (—)—
Qalyub Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Sohag Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sharqia

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Abū Ḩammād Africa/Cairo (—)—
Abū Kabīr Africa/Cairo (—)—
Abu Suweir-el-Mahatta Africa/Cairo (—)—
Al ‘Āshir min Ramaḑān Africa/Cairo (—)—
Al Ḩusaynīyah Africa/Cairo (—)—
Al Ibrāhīmīyah Africa/Cairo (—)—
Al Qanāyāt Africa/Cairo (—)—
Al Qurayn Africa/Cairo (—)—
Aş Şāliḩīyah al Jadīdah Africa/Cairo (—)—
At Tall al Kabīr Africa/Cairo (—)—
Awlād Şaqr Africa/Cairo (—)—
Bilbeis Africa/Cairo (—)—
Diyarb Najm Africa/Cairo (—)—
Hihyā Africa/Cairo (—)—
Kafr Şaqr Africa/Cairo (—)—
Mashtūl as Sūq Africa/Cairo (—)—
Minyā al Qamḩ Africa/Cairo (—)—
Şān al Ḩajar al Qiblīyah Africa/Cairo (—)—

Các quận và hạt của Sharqia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fāqūs?

Giờ địa phương hiện tại ở Fāqūs là —.

Fāqūs thuộc múi giờ nào?

Fāqūs sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Fāqūs?

Giờ mùa hè ở Fāqūs bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Fāqūs?

Giờ mùa hè ở Fāqūs kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Fāqūs là gì?

Fāqūs còn được gọi là: Fakous, Fakus, Fāqūs, فاقوس.

Thời gian hiện tại tại Fāqūs, Ai Cập