Thời gian hiện tại tại Durg, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Durg, Chhattisgarh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Durg, Chhattisgarh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Durg, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Durg

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Durg

Durg so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Durg
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Durg Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Durg, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Durg
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Durg
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Durg Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Durg
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Durg

Mặt trời mọc và lặn tại Durg

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 25 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 25 phút 25 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 50 phút 41 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:24–05:56 / 18:17–18:49
Blue hour
04:59–05:09 / 19:05–19:14
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Durg

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Durg

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Durg, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Durg, Ấn Độ

21.1915, 81.2762

Bản đồ

Durg là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Durg là 268.806 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Durg
ISO IN / IND
Dân số 268.806
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 21.1915, 81.2762

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Āmūr Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Bawāna Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Bhātāpāra Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Dhanbad Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Dombivali Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Gadag Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Hindaun Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Jagdalpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Jūnāgadh Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Lalitpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Mīthepur Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Nashik Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Pānihāti Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Panipat Taraf Makhdum Zadgan Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Paramagudi Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Phusro Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Ponnur Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Rājsamand Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40
Rewāri Asia/Kolkata (UTC+5:30)21:47:40

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Durg?

Giờ địa phương hiện tại tại Durg được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Durg thuộc múi giờ nào?

Durg sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Durg?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Durg?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Durg là gì?

Durg còn được gọi là: 더그르, Drug, Durg, Durga, Durgas, Ντάργκ, Дург, درگ, دورج, دورق, دورگ, ڈرگ, दुर्ग, দুর্গ, દુર્ગ, ଦୁର୍ଗ, துர்க், దుర్గ్, ದುರ್ಗ್, ඩර්ග්, ดูร์ค, ᱫᱩᱨᱜᱽ, ドゥルグ, 杜尔格, 杜爾格.