Thời gian hiện tại tại Dhanaane, Somalia

Cờ Somalia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dhanaane, Lower Shabeelle, Somalia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Dhanaane, Somalia

Đồng hồ trực tuyến — Dhanaane

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Dhanaane

Dhanaane so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dhanaane
00:00:00
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dhanaane Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Dhanaane, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dhanaane
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dhanaane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dhanaane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dhanaane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dhanaane

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dhanaane

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dhanaane, Somalia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dhanaane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 12 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 13 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:00–06:29 / 17:43–18:12
Giờ xanh
05:38–05:46 / 18:26–18:34
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 245° TTN
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
402.685 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dhanaane

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dhanaane

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dhanaane, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Dhanaane, Somalia

1.8764, 45.0243

Bản đồ

Dhanaane là một trong các thành phố của Somalia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Dhanaane là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Somalia
Thành phố Dhanaane
ISO SO / SOM
Dân số 0
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 1.8764, 45.0243

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Bandarbeyla Africa/Mogadishu (—)
Beledweyne Africa/Mogadishu (—)
Buulobarde Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
Dhabad Africa/Mogadishu (—)
Dinsoor Africa/Mogadishu (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Erigavo Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garadag Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Jalalaqsi Africa/Mogadishu (—)
Jilib Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Oddur Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)
Tog Wajaale Africa/Mogadishu (—)
Wanlaweyn Africa/Mogadishu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dhanaane?

Giờ địa phương hiện tại ở Dhanaane là —.

Dhanaane thuộc múi giờ nào?

Dhanaane sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Dhanaane?

Dhanaane không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dhanaane?

Dhanaane không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dhanaane là gì?

Dhanaane còn được gọi là: Danane, Dhanaane.